finish
/'finiʃ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự kết thúc, phần cuối: Chỉ điểm hoặc thời điểm mà một việc gì đó chấm dứt.
- Sự hoàn thiện, vẻ hoàn chỉnh: Chỉ trạng thái hoàn hảo, trau chuốt cuối cùng của một sản phẩm hoặc công việc.
- Lớp phủ bề mặt: Chất liệu hoặc lớp được phủ lên bề mặt một vật để bảo vệ hoặc tạo vẻ ngoài đẹp mắt.
Động từ:
- Hoàn thành, làm xong: Kết thúc một công việc, nhiệm vụ hoặc hoạt động.
- Dùng hết, ăn/uống hết: Làm cho thứ gì đó (thường là thức ăn, đồ uống) không còn nữa.
- Kết thúc ở một vị trí nào đó: Đạt đến một điểm cụ thể trong một cuộc đua hoặc cuộc thi.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The finish of the marathon was very emotional. (Phần kết thúc của cuộc đua marathon rất xúc động.)
- This table has a beautiful glossy finish. (Chiếc bàn này có lớp phủ bóng đẹp.)
- He added the final touches to give the painting a professional finish. (Anh ấy thêm những nét cuối cùng để bức tranh có vẻ hoàn thiện chuyên nghiệp.)
Động từ:
- I need to finish this report by 5 PM. (Tôi cần hoàn thành báo cáo này trước 5 giờ chiều.)
- Did you finish your homework? (Con đã làm xong bài tập về nhà chưa?)
- She finished the race in third place. (Cô ấy kết thúc cuộc đua ở vị trí thứ ba.)
- Please finish your milk. (Hãy uống hết sữa của con đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to fight to the finish": chiến đấu đến cùng.
- Both teams were determined to fight to the finish. (Cả hai đội đều quyết tâm chiến đấu đến cùng.)
"to be in at the finish": có mặt ở thời điểm kết thúc (một sự kiện quan trọng).
- As the project manager, he wanted to be in at the finish. (Là trưởng dự án, anh ấy muốn có mặt ở thời điểm kết thúc.)
Biến thể và từ gần giống
Finished (adj): đã hoàn thành, đã xong; đã hết, đã cạn.
- The finished product looks great. (Sản phẩm hoàn thành trông rất tuyệt.)
- We are finished with this discussion. (Chúng ta đã kết thúc cuộc thảo luận này rồi.)
Finishing (adj): cuối cùng, để hoàn tất.
- He is putting the finishing touches on his speech. (Anh ấy đang thêm những nét chấm phá cuối cùng cho bài phát biểu của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Complete (v): hoàn tất.
- Conclude (v): kết luận, chấm dứt.
- End (v/n): kết thúc, chấm dứt.
- Consume (v): tiêu thụ, dùng hết (nghĩa "ăn/uống hết").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Finish off: hoàn thành nốt phần cuối; kết liễu, giết chết (nghĩa bóng hoặc thực).
- Can you finish off the last paragraph? (Bạn có thể hoàn thành nốt đoạn văn cuối cùng không?)
- The injury finished off his career. (Chấn thương đó đã kết liễu sự nghiệp của anh ta.)
Finish up: hoàn thành, kết thúc (tương tự "finish off"); ăn/uống hết sạch.
- Let's finish up here and go home. (Hãy kết thúc việc ở đây và về nhà thôi.)
- He finished up the last piece of cake. (Anh ấy ăn nốt miếng bánh cuối cùng.)
Finish with: hoàn thành việc sử dụng thứ gì; chấm dứt mối quan hệ với ai.
- Have you finished with the newspaper? (Bạn đã đọc xong tờ báo chưa?)
- She decided to finish with her boyfriend. (Cô ấy quyết định chấm dứt với bạn trai.)
Thành ngữ liên quan
A photo finish: kết quả sát nút (trong thể thao, khi các đối thủ về đích gần như cùng lúc).
- The race ended in a photo finish. (Cuộc đua kết thúc với kết quả sát nút.)
The finishing line/tape: vạch đích.
- He collapsed just after crossing the finishing line. (Anh ấy gục ngã ngay sau khi vượt qua vạch đích.)
danh từ
- sự kết thúc, sự kết liễu; phần cuối, phần kết thúc, đoạn kết thúc
- to fight to a finishđánh đến cùng
- to be in at the finish(săn) có mặt lúc hạ con cáo; có mặt lúc kết thúc
- the finish of the raceđoạn cuối của cuộc đua; đích của cuộc đua
- sự sang sửa, cuối cùng, sự hoàn thiện
- tích chất kỹ, tính chất trau chuốt
ngoại động từ
- hoàn thành, kết thúc, làm xong
- to finish one's worklàm xong công việc
- dùng hết, ăn (uống) hết, ăn (uống) sạch
- sang sửa lần cuối cùng
- hoàn chỉnh sự giáo dục của (ai)
- (thông tục) giết chết, cho đi đời
- (thông tục) làm mệt nhoài
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) làm cho không còn giá trị gì nữa
Idioms
- to finish offhoàn thành, kết thúc, làm xong
- to finish uphoàn thành, kết thúc, làm xong ((như) to finish off)
- to finish withhoàn thành, kết thúc, làm xong ((như) to finish off)