finisseur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Thợ sang sửa lần cuối, thợ hoàn thiện: Người thực hiện công việc cuối cùng, tinh chỉnh và hoàn thiện một sản phẩm, đặc biệt trong các ngành như xây dựng, sản xuất đồ nội thất, hoặc may mặc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le finisseur a vérifié chaque couture du costume. (Người thợ hoàn thiện đã kiểm tra từng đường may của bộ vest.)
- Avant la livraison, un finisseur polit la surface du meuble. (Trước khi giao hàng, một thợ sang sửa cuối cùng đánh bóng bề mặt của chiếc bàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Le finisseur en bâtiment": thợ hoàn thiện công trình xây dựng.
- Le finisseur en bâtiment s'occupe des enduits et des peintures. (Người thợ hoàn thiện công trình phụ trách việc trát và sơn.)
Au sens figuré (nghĩa bóng): Có thể dùng để chỉ người hoàn thành một công việc khó khăn hoặc một giai đoạn cuối cùng quan trọng.
- Dans cette course, il est un excellent finisseur. (Trong cuộc đua này, anh ta là một tay đua hoàn thành xuất sắc chặng cuối.)
Biến thể và từ gần giống
Finir (động từ): kết thúc, hoàn thành.
- Il faut finir ce travail aujourd'hui. (Phải hoàn thành công việc này hôm nay.)
Finition (danh từ giống cái): sự hoàn thiện, công đoạn hoàn thiện.
- La finition de ce cuir est exceptionnelle. (Độ hoàn thiện của miếng da này thật xuất sắc.)
Finissage (danh từ giống đực): buổi hoàn thành (thường trong nghệ thuật), lễ khai mạc cuối cùng.
- Le finissage de l'exposition aura lieu dimanche. (Buổi lễ bế mạc triển lãm sẽ diễn ra vào Chủ nhật.)
Từ đồng nghĩa
- Termineur: người kết thúc, người hoàn thành (ít phổ biến hơn).
- Acheveur: người làm cho xong, người hoàn tất.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được hình thành từ danh từ "finisseur".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "finisseur".
danh từ giống đực
- thợ sang sửa lần cuối, thợ hoàn thiện