fioriture
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Âm nhạc) Nét hoa mỹ: Trong âm nhạc, chỉ những nốt nhạc trang trí, những đoạn luyến láy hoặc kỹ thuật phức tạp được thêm vào để làm cho giai điệu thêm phong phú và đẹp mắt.
- Hình tô điểm, nét tô điểm: Chỉ những chi tiết trang trí, những yếu tố thêm thắt không cần thiết cho phần cốt lõi, nhằm mục đích làm đẹp hoặc làm phức tạp thêm một cái gì đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Les fioritures d'un dessin. (Nét tô điểm của một bức vẽ.)
- La soprano a ajouté de magnifiques fioritures à l'aria. (Nữ ca sĩ soprano đã thêm vào những nét hoa mỹ tuyệt đẹp cho khúc aria.)
- Parler sans fioritures. (Nói không tô điểm / Nói thẳng thắn, không vòng vo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sans fioritures": Một cụm từ cố định, có nghĩa là "không có sự tô điểm", "một cách trực tiếp và đơn giản", "không văn hoa".
- Un discours sans fioritures. (Một bài diễn văn không tô điểm / thẳng thắn.)
- Un style d'écriture sans fioritures. (Một phong cách viết không hoa mỹ / giản dị.)
Biến thể và từ gần giống
- Fioriture không có biến thể ngữ pháp (như số nhiều) khác biệt đáng kể về nghĩa. Từ này thường được dùng ở dạng số nhiều ().
- Ornementation (danh từ giống cái): sự trang trí, sự tô điểm. (Từ gần nghĩa, nhưng rộng hơn và ít chuyên biệt hơn).
- Arabesque (danh từ giống cái): đường nét uốn lượn, họa tiết trang trí. (Có thể dùng trong nghệ thuật tạo hình, đôi khi tương tự ).
Từ đồng nghĩa
- Enjolivure (danh từ giống cái): sự tô điểm, làm đẹp.
- Parure (danh từ giống cái): đồ trang sức, trang hoàng (nghĩa bóng: sự tô điểm).
- Agrément (danh từ giống đực): nét duyên dáng, sự trang trí (đặc biệt trong âm nhạc cổ điển).
Từ trái nghĩa
- Sobriété (danh từ giống cái): sự giản dị, sự mộc mạc.
- Simplicité (danh từ giống cái): sự đơn giản.
- Nudité (danh từ giống cái): sự trần trụi, sự không trang điểm (nghĩa bóng).
Thành ngữ liên quan
- "Se perdre dans les fioritures": sa đà vào những chi tiết vụn vặt, những thứ trang trí không cần thiết, làm mất đi cái chính.
- L'auteur se perd dans les fioritures et oublie l'intrigue principale. (Tác giả sa đà vào những chi tiết tô điểm và quên mất cốt truyện chính.)
danh từ giống cái
- (âm nhạc) nét hoa mỹ
- hình tô điểm, nét tô điểm
- Les fioritures d'un dessinnét tô điểm một hình vẽ
- parler sans fiorituresnói không tô điểm