friture

Học thuật
Thân thiện
friture

On entend une friture sur la ligne téléphonique.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự rán; cách rán: Chỉ hành động hoặc phương pháp nấu ăn bằng cách chiên ngập dầu mỡ.
    • Dầu mỡ, mỡ rán, rán: Chất béo (như dầu, mỡ, ) dùng để chiên thức ăn.
    • Thức ăn rán; rán: Chỉ chung các món ăn đã được chế biến bằng phương pháp rán, hoặc cụ thể rán.
    • Tiếng lép bép (trong máy điện thoại...): Âm thanh nhiễu, lách tách (thường trong liên lạc vô tuyến, điện thoại).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La friture de ces beignets est parfaite. (Cách rán những chiếc bánh rán này thật hoàn hảo.)
    • Il faut changer la friture, elle est trop usée. (Cần phải thay dầu mỡ rán, đã dùng quá lâu rồi.)
    • Nous avons acheté de la friture au marché. (Chúng tôi đã mua đồ chiênchợ.)
    • Il y a trop de friture sur cette ligne téléphonique. ( quá nhiều tiếng lép bép trên đường dây điện thoại này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être dans la friture" (thành ngữ, thông tục): Ở trong tình huống khó khăn, rắc rối.

    • Avec tous ces problèmes, il est vraiment dans la friture. (Với tất cả những vấn đề này, anh ta thực sự đang gặp rắc rối.)
  • "Friture de poissons": nhỏ được tẩm bột rán giòn, thườngmột món ăn.

    • En bord de mer, on déguste une délicieuse friture de poissons. (Ở bờ biển, người ta thưởng thức món rán giòn ngon tuyệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Frire (động từ): Rán, chiên.

    • Il faut frire les pommes de terre. (Cần phải rán những củ khoai tây.)
  • Frite (danh từ giống cái): Khoai tây chiên.

    • Je voudrais des frites avec mon steak. (Tôi muốn khoai tây chiên với bít tết của tôi.)
  • Frit (tính từ): Đã được rán, chiên.

    • Du poisson frit. ( rán.)
  • Friteur/Friteuse (danh từ): Nồi chiên, chảo chiên ngập dầu.

    • Elle utilise une friteuse pour faire des beignets. ( ấy dùng nồi chiên để làm bánh rán.)
Từ đồng nghĩa
  • Huile de cuisson (danh từ giống cái): Dầu ăn.
  • Grésillement (danh từ giống đực): Tiếng lách tách, lép bép (chủ yếu chỉ âm thanh nhiễu).
  • Beignet (danh từ giống đực): Bánh rán, đồ chiên.
Thành ngữ liên quan
  • "Avoir la frite" (thành ngữ, thông tục): Cảm thấy tràn đầy năng lượng, khỏe mạnh.

    • Après une bonne nuit de sommeil, j'ai la frite ! (Sau một đêm ngủ ngon, tôi thấy khỏe khoắn hẳn!)
  • "Mettre en friture": Cho vào chảo dầu để rán.

    • Il est temps de mettre les poissons en friture. (Đã đến lúc cho vào rán rồi.)
friture

On entend une friture sur la ligne téléphonique.

danh từ giống cái
  1. sự rán; cách rán
  2. dầu mỡ, mỡ rán, rán
  3. thức ăn rán; rán
  4. tiếng lép bép (trong máy điện thoại...) (cũng bruit de friture)