fire house
/'faiə'steiʃn/ Cách viết khác : (fire_house) /'faiə'houz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Trạm chữa cháy, trạm cứu hỏa: Một tòa nhà hoặc cơ sở nơi các đội lính cứu hỏa và thiết bị chữa cháy (như xe cứu hỏa) được đóng quân và sẵn sàng ứng phó với các đám cháy hoặc tình huống khẩn cấp khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The new fire house on Maple Street has three fire engines. (Trạm cứu hỏa mới trên phố Maple có ba xe chữa cháy.)
- When the alarm sounds, the firefighters rush from the fire house to their trucks. (Khi chuông báo động vang lên, các lính cứu hỏa chạy từ trạm chữa cháy ra xe của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Volunteer fire house": Trạm cứu hỏa tình nguyện, nơi các lính cứu hỏa làm việc không lương hoặc bán thời gian.
- The small town is served by a volunteer fire house. (Thị trấn nhỏ được phục vụ bởi một trạm cứu hỏa tình nguyện.)
Biến thể và từ gần giống
- Fire station (n): Trạm cứu hỏa (từ đồng nghĩa phổ biến hơn với "fire house").
- The fire station is located in the center of the city. (Trạm cứu hỏa nằm ở trung tâm thành phố.)
Từ đồng nghĩa
- Fire station: Trạm cứu hỏa.
- Fire brigade station: Trạm của đội cứu hỏa (thường dùng trong tiếng Anh-Anh).
danh từ
- trạm chữa cháy, trạm cứu hoả