fire station

/'faiə'steiʃn/ Cách viết khác : (fire_house) /'faiə'houz/
Học thuật
Thân thiện
fire station

The fire station has a bright red truck ready for an emergency.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trạm cứu hỏa, trạm chữa cháy: Một tòa nhà hoặc khu phức hợp nơi các đội lính cứu hỏa các phương tiện chữa cháy (như xe cứu hỏa) được đóng quân sẵn sàng ứng phó với các đám cháy hoặc các tình huống khẩn cấp khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The new fire station is equipped with modern trucks. (Trạm cứu hỏa mới được trang bị những chiếc xe tải hiện đại.)
    • When the alarm sounds, the firefighters rush from the fire station. (Khi chuông báo động vang lên, các lính cứu hỏa lao ra từ trạm chữa cháy.)
    • The city plans to build a fire station in the northern suburb. (Thành phố dự định xây một trạm cứu hỏavùng ngoại ô phía bắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be stationed at a fire station": được bố trí, đóng quân tại một trạm cứu hỏa.
    • He has been stationed at the central fire station for five years. (Anh ấy đã được bố trí tại trạm cứu hỏa trung tâm được năm năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Firehouse (n): Một từ đồng nghĩa khác của "fire station", cũng có nghĩa trạm cứu hỏa.
    • The old firehouse has been turned into a museum. (Trạm cứu hỏa đã được chuyển thành một bảo tàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Fire brigade station: Trạm của đội cứu hỏa (thường dùng trong tiếng Anh-Anh).
  • Fire hall: Trạm cứu hỏa (một cách gọi khác, phổ biếnmột số vùng).
fire station

The fire station has a bright red truck ready for an emergency.

danh từ
  1. trạm chữa cháy, trạm cứu hoả

Từ gần giống