forestation

/,fɔris'teiʃn/
Học thuật
Thân thiện
forestation

A team of volunteers participates in a forestation project by planting young trees.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự trồng cây gây rừng: Hành động trồng cây trên một khu vực đất trống, đồi trọc hoặc đất bị thoái hóa để tạo thành một khu rừng mới hoặc phục hồi rừng đã bị mất.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The government launched a large-scale forestation project to combat desertification. (Chính phủ đã triển khai một dự án trồng cây gây rừng quy mô lớn để chống sa mạc hóa.)
    • Forestation is considered an effective method to absorb carbon dioxide from the atmosphere. (Trồng cây gây rừng được coi một phương pháp hiệu quả để hấp thụ khí carbon dioxide từ khí quyển.)
    • The success of forestation depends on choosing the right tree species for the local soil and climate. (Thành công của việc trồng cây gây rừng phụ thuộc vào việc chọn đúng loài cây phù hợp với thổ nhưỡng khí hậu địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Large-scale forestation": trồng cây gây rừng quy mô lớn.

    • Large-scale forestation efforts are crucial for restoring the ecosystem. (Những nỗ lực trồng cây gây rừng quy mô lớn rất quan trọng để phục hồi hệ sinh thái.)
  • "Community-led forestation": hoạt động trồng cây gây rừng do cộng đồng lãnh đạo/thực hiện.

    • The community-led forestation initiative has greatly improved the local landscape. (Sáng kiến trồng cây gây rừng do cộng đồng dẫn dắt đã cải thiện đáng kể cảnh quan địa phương.)
Biến thể từ gần giống
  • Reforestation (n): sự tái trồng rừng, trồng lại rừng trên đất đã từng rừng nhưng đã bị chặt phá.

    • Reforestation is necessary after a forest fire. (Việc tái trồng rừng cần thiết sau một vụ cháy rừng.)
  • Afforestation (n): sự trồng rừng, thường dùng để chỉ việc trồng cây tạo rừng trên vùng đất chưa từng rừng trước đó.

    • Afforestation of the grasslands can help create new habitats. (Việc trồng rừng trên các vùng đồng cỏ có thể giúp tạo ra môi trường sống mới.)
Từ đồng nghĩa
  • Tree planting (n): việc trồng cây.
  • Woodland creation (n): tạo lập rừng cây.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ danh từ "forestation")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "forestation")

forestation

A team of volunteers participates in a forestation project by planting young trees.

danh từ
  1. sự trồng cây gây rừng