fire-arm

/'faiərɑ:m/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Súng, súng ngắn: Một loại khí cá nhân cầm tay, sử dụng thuốc súng hoặc các chất nổ khác để bắn ra đạn qua một nòng súng. Từ này thường dùng để chỉ chung các loại súng nhỏ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The police officer checked his fire-arm before starting the patrol. (Viên cảnh sát kiểm tra khẩu súng của mình trước khi bắt đầu tuần tra.)
    • The new law regulates the sale of fire-arms. (Luật mới quy định việc bán các loại súng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to carry a fire-arm": mang theo súng.

    • It is illegal to carry a concealed fire-arm without a permit. (Mang theo súng giấu kín không giấy phép bất hợp pháp.)
  • "to discharge a fire-arm": khai hỏa, bắn súng.

    • He was charged for discharging a fire-arm within city limits. (Anh ta bị buộc tội đã bắn súng trong phạm vi thành phố.)
Biến thể từ gần giống
  • Firearm (n): Cách viết phổ biến hơn, không dấu gạch ngang, cùng nghĩa với "fire-arm".

    • Modern firearms are highly accurate. (Súng hiện đại độ chính xác rất cao.)
  • Handgun (n): Súng ngắn, súng lục (một loại fire-arm cụ thể).

    • A handgun is easier to conceal than a rifle. (Súng lục dễ giấu hơn súng trường.)
  • Rifle (n): Súng trường (một loại fire-arm cụ thể).

  • Shotgun (n): Súng săn, súng ngắn nòng (một loại fire-arm cụ thể).
Từ đồng nghĩa
  • Gun: Súng (từ thông dụng tổng quát hơn).
  • Weapon: khí (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả dao, cung tên...).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "fire-arm").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "fire-arm").

danh từ
  1. ((thường) số nhiều) súng, súng ngắn

Từ gần giống