fire-break

/'faiəbreik/
Học thuật
Thân thiện
fire-break

A wide fire-break separates the pine forest from the dry grassland.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đai trắng phòng lửa: Một dải đất hoặc khu vực rộng, thường được dọn sạch cây cối vật liệu dễ cháy, được tạo ra để ngăn chặn hoặc làm chậm sự lan truyền của đám cháy rừng hoặc cháy đồng cỏ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The forest rangers created a wide fire-break to protect the village. (Các kiểm lâm viên đã tạo ra một đai trắng phòng lửa rộng để bảo vệ ngôi làng.)
    • A natural fire-break, like a river, can help stop wildfires. (Một đai trắng phòng lửa tự nhiên, như một con sông, có thể giúp ngăn chặn cháy rừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to establish/maintain a fire-break": thiết lập/duy trì một đai trắng phòng lửa.
    • It is crucial to maintain the fire-break before the dry season. (Việc duy trì đai trắng phòng lửa trước mùa khô rất quan trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Firebreak (n): Cách viết khác (không dấu gạch ngang) của "fire-break", cùng nghĩa.
  • Fire line (n): Đường cản lửa, một thuật ngữ tương tự thường được sử dụng bởi lính cứu hỏa.
Từ đồng nghĩa
  • Fire barrier: Rào cản lửa.
  • Fuel break: Dải ngăn nhiên liệu (cháy).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "fire-break")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc thù nào sử dụng từ "fire-break")

fire-break

A wide fire-break separates the pine forest from the dry grassland.

danh từ
  1. đai trắng phòng lửa (ở rừng, cánh đồng cỏ...)

Từ gần giống