fire-brick
/'faiəbrik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Gạch chịu lửa: Một loại gạch đặc biệt được sản xuất từ vật liệu chịu nhiệt (như đất sét chịu lửa), có khả năng chống chịu nhiệt độ rất cao mà không bị nứt vỡ hoặc biến dạng. Nó thường được sử dụng để lót các lò nung, lò sưởi, lò luyện kim và các công trình xây dựng khác tiếp xúc với nhiệt độ cực cao.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The furnace is lined with special fire-bricks. (Lò nung được lót bằng những viên gạch chịu lửa đặc biệt.)
- We need to replace the damaged fire-bricks in the fireplace. (Chúng tôi cần thay thế những viên gạch chịu lửa bị hư hỏng trong lò sưởi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "fire-brick lining": lớp lót bằng gạch chịu lửa.
- The durability of the kiln depends on its fire-brick lining. (Độ bền của lò nung phụ thuộc vào lớp lót gạch chịu lửa của nó.)
Biến thể và từ gần giống
Fireclay (n): Đất sét chịu lửa, nguyên liệu chính để sản xuất gạch chịu lửa.
- Fireclay is essential for making high-quality fire-bricks. (Đất sét chịu lửa rất cần thiết để sản xuất gạch chịu lửa chất lượng cao.)
Refractory brick (n): Gạch chịu lửa (từ đồng nghĩa chuyên ngành kỹ thuật).
- Refractory bricks are used in steel mills. (Gạch chịu lửa được sử dụng trong các nhà máy thép.)
Từ đồng nghĩa
- Refractory brick: Gạch chịu lửa (từ chuyên môn).
- Heat-resistant brick: Gạch chịu nhiệt.