fire-water
/'faiə,wɔ:tə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Rượu mạnh: Từ dùng trong tiếng lóng, mang sắc thái hài hước hoặc cợt nhả, để chỉ các loại rượu có nồng độ cồn rất cao, mạnh như "lửa" và "nước".
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The old cowboy asked for a glass of fire-water at the saloon. (Tay cao bồi già gọi một ly rượu mạnh ở quán rượu.)
- He claimed the local fire-water could "put hair on your chest". (Anh ta tuyên bố thứ rượu mạnh địa phương có thể "khiến ngực bạn mọc lông".)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng với sắc thái hài hước/giễu cợt: Từ này thường được dùng một cách không trang trọng, để mô tả rượu mạnh một cách khoa trương hoặc vui đùa, nhấn mạnh cảm giác nóng rát khi uống.
- After the long trek, they joked about needing some fire-water to warm up. (Sau chuyến đi dài, họ đùa rằng cần một ít rượu mạnh để làm ấm người.)
Biến thể và từ gần giống
- Spirits (n): Rượu mạnh (cách gọi thông thường, trang trọng hơn).
- Hard liquor (n): Rượu mạnh (cách gọi thông dụng).
- Moonshine (n): Rượu lậu, rượu tự nấu (thường có nồng độ rất cao).
Từ đồng nghĩa
- Strong drink: Đồ uống có cồn mạnh.
- Liquor: Rượu mạnh nói chung.
Lưu ý
- Nguồn gốc: Thuật ngữ này có nguồn gốc từ tiếng lóng của Mỹ thế kỷ 19, thường được cho là bắt nguồn từ cách người Mỹ bản địa mô tả rượu mạnh của người châu Âu.
- Sắc thái: Từ này mang tính chất khẩu ngữ, hài hước và không nên dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật.
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (đùa cợt) rượu mạnh