fire-eater

/'faiər,i:tə/
Học thuật
Thân thiện
fire-eater

A circus performer is a fire-eater who breathes flames for the audience.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người nuốt lửa: Chỉ một nghệ sĩ biểu diễn, thường trong rạp xiếc hoặc trình diễn đường phố, kỹ năng đưa ngọn lửa vào miệng thổi ra không bị thương, như một màn ảo thuật hoặc biểu diễn mạo hiểm.
    • Người hiếu chiến, kẻ hung hăng: (Nghĩa ẩn dụ, ít phổ biến hơn) Chỉ một người tính khí nóng nảy, dễ gây gổ, tranh cãi hoặc thích xung đột.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa chính: người nuốt lửa):

    • The circus featured an amazing fire-eater who captivated the audience. (Rạp xiếc một người nuốt lửa tuyệt vời khiến khán giả mẩn.)
    • He trained for years to become a professional fire-eater. (Anh ấy đã luyện tập nhiều năm để trở thành một người nuốt lửa chuyên nghiệp.)
  • Danh từ (nghĩa ẩn dụ: người hiếu chiến):

    • In the debate, he was known as a real fire-eater, always ready for a fight. (Trong cuộc tranh luận, anh ta được biết đến như một kẻ hiếu chiến thực sự, luôn sẵn sàng cho một cuộc chiến.)
    • The political fire-eater's speeches often incited anger. (Những bài phát biểu của tay chính trị gia hiếu chiến đó thường xuyên kích động sự tức giận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa lịch sử: Trong lịch sử Hoa Kỳ thế kỷ 19, "fire-eater" đôi khi dùng để chỉ những chính trị gia ủng hộ chế độ nô lệ một cách cực đoan hung hăngmiền Nam, những người thúc đẩy ly khai.
    • The Southern fire-eaters were instrumental in pushing for secession. (Những kẻ hiếu chiến miền Nam đã đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy ly khai.)
Biến thể từ gần giống
  • Fire-eating (danh động từ/ tính từ): Hành động nuốt lửa; hoặc (tính từ) mô tả tính cách hiếu chiến.
    • Fire-eating is a dangerous performance art. (Nuốt lửa một nghệ thuật biểu diễn nguy hiểm.)
    • He has a fire-eating attitude. (Anh ta thái độ hiếu chiến.)
Từ đồng nghĩa
  • Đối với nghĩa "người nuốt lửa": Nghệ sĩ biểu diễn lửa, nhà ảo thuật lửa.
  • Đối với nghĩa "người hiếu chiến": Kẻ gây hấn, người hung hăng, người hiếu chiến, kẻ thích đánh nhau.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verbs phổ biến.)

Thành ngữ liên quan

(Từ này không thường xuất hiện trong các thành ngữ cố định.)

fire-eater

A circus performer is a fire-eater who breathes flames for the audience.

danh từ
  1. người nuốt lửa (làm trò quỷ thuật)
  2. người hiếu chiến, kẻ hung hăng

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống