firelock

/'faiəlɔk/
Học thuật
Thân thiện
firelock

A soldier loads his firelock on the battlefield.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Súng kíp: Một loại súng hỏa mai cổ, sử dụng chế bật lửa đá lửa (flintlock) để đánh lửa thuốc súng bắn đạn qua nòng. Đây loại khí cá nhân phổ biến từ thế kỷ 17 đến đầu thế kỷ 19.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The soldier carefully loaded his firelock before the battle. (Người lính cẩn thận nạp đạn vào khẩu súng kíp của mình trước trận chiến.)
    • Museums often display firelocks used in the American Revolutionary War. (Các bảo tàng thường trưng bày những khẩu súng kíp được sử dụng trong Chiến tranh Cách mạng Mỹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ "firelock" thường được sử dụng trong văn cảnh lịch sử, quân sự hoặc sưu tầm cổ vật để chỉ chính xác loại súng dùng chế đá lửa, phân biệt với các loại súng kíp sau này như súng dùng kíp nổ (percussion cap).
Biến thể từ gần giống
  • Flintlock (n): chế khóa nòng súng dùng đá lửa, thường dùng để chỉ chung loại súng chế này. "Firelock" "flintlock" thường được dùng thay thế cho nhau.
  • Musket (n): Súng hỏa mai, một thuật ngữ rộng hơn chỉ các loại súng nòng dài cổ; một khẩu firelock một loại musket cụ thể.
Từ đồng nghĩa
  • Flintlock: Súng kíp đá lửa.
  • Muzzle-loader: Súng nạp đạn qua miệng nòng (mô tả cách nạp đạn, có thể bao gồm cả firelock).
firelock

A soldier loads his firelock on the battlefield.

danh từ
  1. súng kíp

Từ gần giống