fireside
/'faiəsaid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chỗ cạnh lò sưởi; chỗ bên lò sưởi: Chỉ khu vực ngay cạnh lò sưởi, thường là nơi ấm áp và dễ chịu trong nhà.
- Cuộc sống gia đình (nghĩa bóng): Biểu tượng cho sự ấm cúng, an toàn và hạnh phúc của đời sống gia đình.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The cat loves to sleep at the fireside. (Con mèo thích ngủ ở chỗ bên lò sưởi.)
- They gathered at the fireside to tell stories. (Họ tụ tập bên lò sưởi để kể chuyện.)
- The painting depicts a peaceful fireside scene. (Bức tranh mô tả một cảnh sinh hoạt gia đình yên bình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a fireside chat": Một cuộc trò chuyện thân mật, ấm cúng; hoặc (từ Mỹ) chỉ bài phát thanh không chính thức của tổng thống Mỹ với người dân.
- The president's fireside chat made him seem more approachable. (Bài phát thanh kiểu trò chuyện thân mật của tổng thống khiến ông ấy có vẻ dễ gần hơn.)
- We had a lovely fireside chat last night. (Chúng tôi đã có một cuộc trò chuyện ấm cúng bên lò sưởi tối qua.)
Biến thể và từ gần giống
- Hearth (n): Lòng lò sưởi, bệ lò; cũng thường dùng với nghĩa tượng trưng cho gia đình, tổ ấm.
- He longed for the comforts of his own hearth. (Anh ấy khao khát sự ấm cúng của tổ ấm riêng.)
Từ đồng nghĩa
- Hearthside: Bên lò sưởi (nghĩa tương tự).
- Inglenook: Góc ấm cúng bên lò sưởi (thường là một góc tường kế bên lò sưởi lớn).
Thành ngữ liên quan
- "Fireside and home": Tổ ấm và gia đình, nhấn mạnh đến cuộc sống gia đình ấm cúng.
- He fought to protect his fireside and home. (Anh ấy chiến đấu để bảo vệ tổ ấm và gia đình của mình.)
danh từ
- chỗ cạnh lò sưởi; chỗ bên lò sưởi
- to sit at the firesidengồi bên lò sưởi
- (nghĩa bóng) cuộc sống gia đình
- a fireside scenecảnh sống gia đình
Idioms
- a fireside chat(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bài phát thanh buổi nói chuyện với nhân dân của tổng thống