fireside

/'faiəsaid/
danh từ
  1. chỗ cạnh sưởi; chỗ bên sưởi
    • to sit at the fireside
      ngồi bên sưởi
  2. (nghĩa bóng) cuộc sống gia đình
    • a fireside scene
      cảnh sống gia đình

Idioms

  • a fireside chat
    (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bài phát thanh buổi nói chuyện với nhân dân của tổng thống

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

fireside
They gathered around the fireside to share stories.