firkin
/'fə:kin/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thùng nhỏ bằng gỗ: Một loại thùng chứa truyền thống, thường được làm bằng gỗ, dùng để đựng các mặt hàng như bơ, cá ướp muối, hoặc rượu bia.
- Đơn vị đo lường dung tích (cũ): Một đơn vị đo lường cổ của Anh, chủ yếu dùng cho chất lỏng, tương đương với một phần tư thùng tiêu chuẩn (khoảng 9 gallon Anh hoặc xấp xỉ 40 lít).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The brewer sent a firkin of ale to the festival. (Người nấu bia đã gửi một thùng nhỏ bia ale đến lễ hội.)
- In the old cellar, they found several firkins that once held salted fish. (Trong hầm rượu cũ, họ tìm thấy vài cái thùng nhỏ từng dùng để đựng cá muối.)
- The recipe called for a firkin of milk, an old measurement no longer in common use. (Công thức yêu cầu một firkin sữa, một đơn vị đo cũ không còn được dùng phổ biến.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Firkin" trong ngữ cảnh lịch sử và thương mại cổ: Từ này thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử, tài liệu buôn bán cổ, hoặc mô tả về cuộc sống thời xưa, liên quan đến việc đóng gói và vận chuyển hàng hóa.
- The merchant's ledger recorded the sale of ten firkins of butter. (Sổ sách của thương nhân ghi lại việc bán mười thùng bơ nhỏ.)
Biến thể và từ gần giống
- Keg (n): Thùng tròn nhỏ, thường bằng kim loại, dùng đựng bia. (Từ này hiện đại và phổ biến hơn "firkin").
- Barrel (n): Thùng lớn, thường là đơn vị đo tiêu chuẩn cho dầu và rượu.
- Cask (n): Thùng gỗ lớn, đặc biệt dùng để ủ rượu hoặc rượu mạnh.
Từ đồng nghĩa
- Small cask: Thùng nhỏ.
- Vat (n): Thùng, bể lớn (có thể lớn hơn firkin).
Lưu ý
- "Firkin" là một từ cổ, hiếm khi được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày hiện đại. Nó chủ yếu xuất hiện trong văn học lịch sử, các tài liệu về ẩm thực/ủ bia cổ điển, hoặc trong tên của một số quán rượu truyền thống kiểu Anh.
- Đơn vị đo "firkin" không còn là một phần của hệ thống đo lường tiêu chuẩn.
danh từ
- thùng nhỏ (đựng bơ, rượu, cá...)
- Fikin (đơn vị đo lường bằng khoảng 40 lít)