firkin

/'fə:kin/
danh từ
  1. thùng nhỏ (đựng , rượu, ...)
  2. Fikin (đơn vị đo lường bằng khoảng 40 lít)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

firkin
A cooper carefully seals a new firkin with a wooden hoop.