virgin
/'və:dzin/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Người chưa từng quan hệ tình dục: Một người, thường là nữ, chưa từng có quan hệ tình dục. Nghĩa này thường gắn với khái niệm trinh tiết.
- Người đồng trinh: Trong bối cảnh tôn giáo, đặc biệt là Công giáo, chỉ Đức Mẹ Maria.
- Cung Xử Nữ: Tên một chòm sao và cung hoàng đạo trong chiêm tinh học.
Tính từ:
- Trinh nguyên, trong trắng: Miêu tả trạng thái thuần khiết, chưa bị ảnh hưởng hoặc làm ô uế, đặc biệt liên quan đến tình dục.
- Chưa được sử dụng, chưa được khai phá: Miêu tả một thứ gì đó ở trạng thái ban đầu, tự nhiên, chưa bị tác động bởi con người.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- In some cultures, a virgin is highly respected. (Ở một số nền văn hóa, một người trinh tiết được tôn trọng.)
- She was born under the sign of Virgo, the virgin. (Cô ấy sinh ra dưới cung Xử Nữ.)
- Tính từ:
- They explored the virgin forest. (Họ khám phá khu rừng nguyên sinh.)
- He promised her his virgin love. (Anh ấy hứa dành cho cô tình yêu trong trắng của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Virgin territory": Lĩnh vực hoàn toàn mới, chưa ai khám phá.
- This field of research is still virgin territory. (Lĩnh vực nghiên cứu này vẫn còn là vùng đất hoang sơ.)
- "Virgin flight/voyage": Chuyến bay/chuyến đi đầu tiên của một phương tiện.
- The ship sank on its virgin voyage. (Con tàu đắm trong chuyến hải trình đầu tiên của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Virginal (adj): Thuộc về trinh nữ; trong trắng, thanh khiết.
- She has a virginal appearance. (Cô ấy có vẻ ngoài thuần khiết.)
- Virginity (n): Sự trinh tiết, tình trạng đồng trinh.
- Losing one's virginity is a significant event for many. (Đánh mất sự trinh tiết là một sự kiện quan trọng với nhiều người.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (nghĩa trinh tiết): Maiden, celibate.
- Tính từ (nghĩa nguyên sơ): Untouched, pristine, unspoiled, pure.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verbs phổ biến)
Thành ngữ liên quan
- "Like a virgin": Như thể lần đầu tiên, với sự ngây thơ và mới mẻ.
- He approached the task like a virgin, full of curiosity. (Anh ấy tiếp cận nhiệm vụ như thể lần đầu, đầy tò mò.)
danh từ
- gái trinh, gái đồng trinh
- (tôn giáo) bà sơ đồng trinh
- (tôn giáo) (the Virgin) đức Mẹ; ảnh đức Mẹ, tượng đức Mẹ
- the [Blessed] virginđức Mẹ đồng trinh
- sâu bọ đồng trinh (sâu bọ cái có thể tự đẻ trứng thụ tinh không cần đực)
tính từ
- (thuộc) gái trinh; trinh, tân; trinh khiết, trong trắng
- virgin womangái trinh
- virgin modestyvẻ thuỳ mị e lệ của người gái trinh
- chưa đụng đến, hoang, chưa khai phá
- virgin soilđất chưa khai phá
- virgin clayđất sét chưa nung
- virgin oildầu sống
- (động vật học) đồng trinh (sâu bọ tự đẻ trứng thụ tinh không cần đực)