firman

/fə:'mɑ:n/
Học thuật
Thân thiện
firman

The sultan issues a firman to his vizier.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sắc chỉ, sắc lệnh: Một văn bản chính thức, một mệnh lệnh hoặc sắc lệnh được ban hành bởi một vị vua, hoàng đế hoặc người cai trịcác quốc gia phương Đông, đặc biệt trong Đế chế Ottoman, Ba Tư hoặc Ấn Độ. giá trị như một sắc lệnh của hoàng gia.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The ambassador presented the firman from the Sultan to the local governor. (Vị đại sứ trình sắc chỉ của Quốc vương cho viên tổng đốc địa phương.)
    • The archaeological team needed a firman to excavate the ancient site. (Đội khảo cổ cần một sắc lệnh để khai quật di tích cổ.)
    • This firman grants the company exclusive trading rights. (Sắc chỉ này ban cho công ty độc quyền thương mại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Imperial firman": Sắc chỉ của hoàng đế.

    • The imperial firman was sealed with the royal insignia. (Sắc chỉ của hoàng đế được đóng dấu bằng ấn tín hoàng gia.)
  • "To issue a firman": Ban hành một sắc chỉ.

    • The Shah issued a firman pardoning the prisoners. (Quốc vương Shah đã ban hành một sắc chỉ ân xá cho các nhân.)
Biến thể từ gần giống
  • Decree (n): Sắc lệnh, nghị định (từ tổng quát hơn, không mang sắc thái phương Đông đặc trưng như "firman").
  • Edict (n): Chiếu chỉ, chiếu thư (thường dùng trong bối cảnh châu Âu hoặc cổ đại).
  • Proclamation (n): Tuyên cáo, công bố.
Từ đồng nghĩa
  • Royal decree: Sắc lệnh hoàng gia.
  • Imperial order: Mệnh lệnh của hoàng đế.
  • Mandate: Mệnh lệnh, ủy nhiệm.
Lưu ý
  • Bối cảnh lịch sử: Từ "firman" chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử hoặc học thuật để nói về các sắc lệnh từ các triều đình Hồi giáo hoặc phương Đông (như Ottoman, Mughal, Safavid). Trong tiếng Việt, "sắc chỉ" từ Hán-Việt tương đương chính xác nhất.
  • Tính trang trọng: Đây một từ rất trang trọng chuyên biệt, ít khi xuất hiện trong ngôn ngữ hàng ngày.
firman

The sultan issues a firman to his vizier.

danh từ
  1. sắc chỉ (của vua chúa phương Đông)

Từ gần giống