foreman
/'fɔ:mən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Quản đốc, đốc công: Người giám sát và chỉ đạo một nhóm công nhân tại một công trường, nhà máy, hoặc xưởng sản xuất.
- Chủ tịch ban hội thẩm (tòa án): Thành viên của ban hội thẩm (bồi thẩm đoàn) được bầu làm người lãnh đạo, chịu trách nhiệm điều hành các cuộc thảo luận và đại diện cho ban hội thẩm đưa ra phán quyết trước tòa.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Quản đốc):
- The foreman instructed the workers to start the new construction phase. (Người quản đốc chỉ thị cho công nhân bắt đầu giai đoạn thi công mới.)
- All safety concerns should be reported directly to the foreman. (Mọi mối lo ngại về an toàn cần được báo cáo trực tiếp cho đốc công.)
Danh từ (Chủ tịch ban hội thẩm):
- The jury foreman stood up to announce the verdict. (Vị chủ tịch ban hội thẩm đứng lên tuyên bố phán quyết.)
- As foreman of the jury, her duty was to ensure fair deliberation. (Với tư cách là chủ tịch ban hội thẩm, nhiệm vụ của bà là đảm bảo việc thảo luận công bằng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To be appointed foreman": Được chỉ định làm quản đốc/chủ tịch ban hội thẩm.
- Due to his experience, he was appointed foreman of the new project. (Do có kinh nghiệm, anh ấy được chỉ định làm quản đốc cho dự án mới.)
"To serve as foreman": Đảm nhiệm vai trò quản đốc/chủ tịch ban hội thẩm.
- She served as the jury foreman in a high-profile case. (Bà ấy đã đảm nhiệm vai trò chủ tịch ban hội thẩm trong một vụ án được quan tâm.)
Biến thể và từ gần giống
- Foreperson (n): Từ trung lập về giới tính, có cùng nghĩa với "foreman" (quản đốc, chủ tịch ban hội thẩm).
- Supervisor (n): Giám sát viên, người giám sát công việc (nghĩa rộng hơn, có thể không chỉ trong môi trường lao động chân tay).
- Overseer (n): Cai, đốc công (từ có nghĩa tương tự, đôi khi mang sắc thái cổ hơn).
Từ đồng nghĩa
- Quản đốc, đốc công: Supervisor, overseer, superintendent.
- Chủ tịch ban hội thẩm: Jury chairperson, presiding juror.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "foreman")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "foreman")
danh từ
- quản đốc, đốc công
- (pháp lý) chủ tịch ban hội thẩm (toà đại hình)