first class

first class

We always travel first class on long flights.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Hạng nhất: Dịch vụ hoặc chỗ ngồi tốt nhất, đắt tiền nhất trên tàu, máy bay, hoặc tàu hỏa.
    • Thư hạng nhất: Dịch vụ gửi thư, bưu thiếp, gói hàng nhỏ được ưu tiên xử lý nhanh chóng không bị kiểm tra.
    • Hạng cao nhất: Cấp bậc hoặc loại cao nhất trong một hệ thống phân loại.
  2. Tính từ:

    • Thuộc hạng nhất: Chỉ chất lượng, dịch vụ, hoặc sản phẩm tốt nhất, xuất sắc nhất.
  3. Trạng từ:

    • Bằng hạng nhất: Di chuyển hoặc sử dụng dịch vụ hạng nhất.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • We booked first class for our flight to London. (Chúng tôi đã đặt hạng nhất cho chuyến bay tới London.)
    • She sent the package by first class. ( ấy đã gửi gói hàng bằng thư hạng nhất.)
  • Tính từ:

    • The hotel offers first class service. (Khách sạn cung cấp dịch vụ hạng nhất.)
    • He is a first class athlete. (Anh ấy một vận động viên hạng nhất.)
  • Trạng từ:

    • We always travel first class. (Chúng tôi luôn đi du lịch bằng hạng nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "first class" trong ngữ cảnh kinh doanh: Chỉ sản phẩm hoặc dịch vụ chất lượng vượt trội.

    • Their customer support is first class. (Dịch vụ hỗ trợ khách hàng của họ hạng nhất.)
  • "first class" trong thể thao: Chỉ vận động viên hoặc đội bóngcấp độ cao nhất.

    • He plays first class cricket. (Anh ấy chơi cricket hạng nhất.)
Biến thể từ gần giống
  • First-class (adj): Có thể viết dấu gạch nối khi dùng làm tính từ trước danh từ.

    • She bought a first-class ticket. ( ấy đã mua một hạng nhất.)
  • First-class mail (n): Thư hạng nhất.

    • First-class mail is delivered faster than standard mail. (Thư hạng nhất được giao nhanh hơn thư tiêu chuẩn.)
Từ đồng nghĩa
  • Premium: Cao cấp, hạng sang.
  • Top-tier: Hàng đầu, cấp cao nhất.
  • Excellent: Xuất sắc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "first class", nhưng có thể kết hợp với động từ như "travel first class" (đi hạng nhất) hoặc "send by first class" (gửi bằng thư hạng nhất).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "first class", nhưng cụm từ này được dùng để mô tả chất lượng hoặc địa vị cao.