first-class

/'fə:st'klɑ:s/
danh từ
  1. nhóm người hơn hẳn mọi người
  2. số vật tốt hơn cả
  3. hạng nhất (xe lửa...)
  4. hạng giỏi nhất, hàng giỏi nhất (trong kỳ thi)
tính từ
  1. loại một, loại nhất
    • a first-class hotel
      khách sạn loại nhất
phó từ
  1. bằng hạng nhất
    • to reavel first-class
      đi hạng nhất

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "first-class"

first-class
The team celebrated their first-class performance with a trophy.