first-class

/'fə:st'klɑ:s/
Học thuật
Thân thiện
first-class

The team celebrated their first-class performance with a trophy.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Loại một, loại nhất, hạng nhất: Dùng để chỉ chất lượng cao nhất, tốt nhất trong một nhóm hoặc loại hình dịch vụ.
    • Xuất sắc, ưu tú: Dùng để mô tả thứ đó rất tốt, chất lượng vượt trội.
  2. Phó từ:

    • Bằng hạng nhất: Dùng để mô tả cách thức di chuyển hoặc sử dụng dịch vụhạng cao cấp nhất.
  3. Danh từ:

    • Hạng nhất: Chỉ chính hạng dịch vụ cao cấp nhất ( dụ: trên máy bay, tàu hỏa).
    • Nhóm xuất sắc nhất: Chỉ một nhóm người hoặc vật được đánh giá tốt nhất.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • This is a first-class hotel with amazing service. (Đây một khách sạn hạng nhất với dịch vụ tuyệt vời.)
    • She has a first-class mind and solves problems quickly. ( ấy một trí tuệ xuất sắc giải quyết vấn đề rất nhanh.)
  • Phó từ:

    • We travelled first-class on the train to enjoy more comfort. (Chúng tôi đi du lịch bằng hạng nhất trên tàu để tận hưởng sự thoải mái hơn.)
  • Danh từ:

    • I booked a seat in first-class for the long flight. (Tôi đã đặt một chỗ ngồihạng nhất cho chuyến bay dài.)
    • The students in the first-class of the university are very talented. (Những sinh viên trong nhóm xuất sắc nhất của trường đại học rất tài năng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "First-class treatment": sự đối đãi, chăm sóc hạng nhất.

    • As a VIP, he received first-class treatment throughout his stay. ( một khách VIP, anh ấy nhận được sự đối đãi hạng nhất trong suốt thời gian lưu trú.)
  • "First-class honours": bằng danh dự hạng nhất (trong hệ thống giáo dục một số nước, chỉ thành tích học tập xuất sắc nhất).

    • She graduated with first-class honours in Physics. ( ấy tốt nghiệp với bằng danh dự hạng nhất ngành Vật .)
Biến thể từ gần giống
  • First-rate (adj): hạng nhất, tuyệt hảo (đồng nghĩa gần với 'first-class' khi dùng làm tính từ).
    • The food at that restaurant is first-rate. (Thức ăn ở nhà hàng đó thuộc hạng nhất.)
Từ đồng nghĩa
  • Excellent: xuất sắc, tuyệt vời.
  • Top-tier: thuộc tầng cao nhất, hạng cao cấp.
  • Premier: hàng đầu, chủ yếu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ 'first-class')

Thành ngữ liên quan
  • "First-class citizen" (thành ngữ trong lĩnh vực công nghệ/lập trình): Chỉ một đối tượng (object) đầy đủ quyền khả năng như những đối tượng khác trong hệ thống.
    • In modern programming languages, functions are treated as first-class citizens. (Trong các ngôn ngữ lập trình hiện đại, hàm được đối xử như những "công dân hạng nhất".)
first-class

The team celebrated their first-class performance with a trophy.

danh từ
  1. nhóm người hơn hẳn mọi người
  2. số vật tốt hơn cả
  3. hạng nhất (xe lửa...)
  4. hạng giỏi nhất, hàng giỏi nhất (trong kỳ thi)
tính từ
  1. loại một, loại nhất
    • a first-class hotel
      khách sạn loại nhất
phó từ
  1. bằng hạng nhất
    • to reavel first-class
      đi hạng nhất

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "first-class"