first-class
/'fə:st'klɑ:s/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Loại một, loại nhất, hạng nhất: Dùng để chỉ chất lượng cao nhất, tốt nhất trong một nhóm hoặc loại hình dịch vụ.
- Xuất sắc, ưu tú: Dùng để mô tả thứ gì đó rất tốt, có chất lượng vượt trội.
Phó từ:
- Bằng hạng nhất: Dùng để mô tả cách thức di chuyển hoặc sử dụng dịch vụ ở hạng cao cấp nhất.
Danh từ:
- Hạng nhất: Chỉ chính hạng dịch vụ cao cấp nhất (ví dụ: trên máy bay, tàu hỏa).
- Nhóm xuất sắc nhất: Chỉ một nhóm người hoặc vật được đánh giá là tốt nhất.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- This is a first-class hotel with amazing service. (Đây là một khách sạn hạng nhất với dịch vụ tuyệt vời.)
- She has a first-class mind and solves problems quickly. (Cô ấy có một trí tuệ xuất sắc và giải quyết vấn đề rất nhanh.)
Phó từ:
- We travelled first-class on the train to enjoy more comfort. (Chúng tôi đi du lịch bằng vé hạng nhất trên tàu để tận hưởng sự thoải mái hơn.)
Danh từ:
- I booked a seat in first-class for the long flight. (Tôi đã đặt một chỗ ngồi ở hạng nhất cho chuyến bay dài.)
- The students in the first-class of the university are very talented. (Những sinh viên trong nhóm xuất sắc nhất của trường đại học rất tài năng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"First-class treatment": sự đối đãi, chăm sóc hạng nhất.
- As a VIP, he received first-class treatment throughout his stay. (Là một khách VIP, anh ấy nhận được sự đối đãi hạng nhất trong suốt thời gian lưu trú.)
"First-class honours": bằng danh dự hạng nhất (trong hệ thống giáo dục một số nước, chỉ thành tích học tập xuất sắc nhất).
- She graduated with first-class honours in Physics. (Cô ấy tốt nghiệp với bằng danh dự hạng nhất ngành Vật lý.)
Biến thể và từ gần giống
- First-rate (adj): hạng nhất, tuyệt hảo (đồng nghĩa gần với 'first-class' khi dùng làm tính từ).
- The food at that restaurant is first-rate. (Thức ăn ở nhà hàng đó thuộc hạng nhất.)
Từ đồng nghĩa
- Excellent: xuất sắc, tuyệt vời.
- Top-tier: thuộc tầng cao nhất, hạng cao cấp.
- Premier: hàng đầu, chủ yếu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ 'first-class')
Thành ngữ liên quan
- "First-class citizen" (thành ngữ trong lĩnh vực công nghệ/lập trình): Chỉ một đối tượng (object) có đầy đủ quyền và khả năng như những đối tượng khác trong hệ thống.
- In modern programming languages, functions are treated as first-class citizens. (Trong các ngôn ngữ lập trình hiện đại, hàm được đối xử như những "công dân hạng nhất".)
danh từ
- nhóm người hơn hẳn mọi người
- số vật tốt hơn cả
- hạng nhất (xe lửa...)
- hạng giỏi nhất, hàng giỏi nhất (trong kỳ thi)
tính từ
- loại một, loại nhất
- a first-class hotelkhách sạn loại nhất
phó từ
- bằng vé hạng nhất
- to reavel first-classđi vé hạng nhất