fish-pond

/'fiʃpɔnd/
Học thuật
Thân thiện
fish-pond

A small fish-pond sits in the center of a peaceful garden.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ao thả : Một cái ao nhỏ, thường nhân tạo, được dùng để nuôi hoặc thả .
    • (Đùa cợt) Biển: Một cách nói đùa, hài hước để chỉ biển, ngụ ý so sánh biển rộng lớn với một cái ao nhỏ bé.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The children love to feed the koi in the garden fish-pond. (Bọn trẻ thích cho cá chép Koi ăn trong cái ao thả vườn.)
    • After the storm, the whole bay looked like a muddy fish-pond. (Sau cơn bão, cả vịnh trông giống như một cái ao thả đầy bùn.)
    • (Đùa cợt) "We're just sailing on the local fish-pond," he said about the Mediterranean. ("Chúng tôi chỉ đang chèo thuyền trên cái 'ao cá' địa phương thôi," anh ta nói về Địa Trung Hải.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a big fish in a small fish-pond": lớn trong ao nhỏ (chỉ người quan trọng hoặc ảnh hưởng trong một nhóm hoặc phạm vi nhỏ hẹp).
    • He was a manager here, a big fish in a small fish-pond, but at the new company he's just another employee. (Anh ấy từng quản lýđây, một lớn trong ao nhỏ, nhưngcông ty mới anh ấy chỉ một nhân viên bình thường.)
Biến thể từ gần giống
  • Pond (n): Cái ao (nói chung).
    • There are frogs in the pond. ( ếch trong cái ao.)
  • Fish tank (n): Bể (thường trong nhà).
    • She has a beautiful saltwater fish tank. ( ấy một bể cá nước mặn rất đẹp.)
  • Fish farm (n): Trại nuôi .
    • The salmon comes from a sustainable fish farm. ( hồi này đến từ một trại nuôi bền vững.)
Từ đồng nghĩa
  • Ornamental pond: Ao trang trí (thường ).
  • Garden pond: Ao trong vườn.
Thành ngữ liên quan
  • "To fish in a troubled pond": Câu trong ao động (lợi dụng tình huống hỗn loạn để kiếm lợi).
    • Politicians accused each other of fishing in a troubled pond during the crisis. (Các chính trị gia đã cáo buộc nhau lợi dụng tình hình khủng hoảng để trục lợi.)
fish-pond

A small fish-pond sits in the center of a peaceful garden.

danh từ
  1. ao thả
  2. (đùa cợt) biển

Từ gần giống