fish-sound
/'fiʃsaund/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bong bóng cá: Một bộ phận bên trong của một số loài cá, chứa đầy khí, giúp cá kiểm soát độ nổi trong nước. Đây là nghĩa chính và phổ biến nhất.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The chef used dried fish-sound to make a traditional soup. (Đầu bếp đã sử dụng bong bóng cá khô để nấu một món súp truyền thống.)
- In some cuisines, fish-sound is considered a delicacy. (Trong một số nền ẩm thực, bong bóng cá được coi là một món ngon.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to prepare fish-sound": sơ chế bong bóng cá (thường là làm sạch và phơi/sấy khô).
- Preparing fish-sound requires careful cleaning. (Việc sơ chế bong bóng cá đòi hỏi phải làm sạch cẩn thận.)
Biến thể và từ gần giống
- Swim bladder: (danh từ) Bong bóng cá. Đây là thuật ngữ khoa học và phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại so với "fish-sound".
- Air bladder: (danh từ) Bong bóng hơi, cũng có thể dùng để chỉ bong bóng cá.
Từ đồng nghĩa
- Swim bladder: bong bóng cá.
- Air bladder: bong bóng hơi (cá).