fish-sound

/'fiʃsaund/
Học thuật
Thân thiện
fish-sound

A fish swims near a fish-sound in the aquarium.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bong bóng: Một bộ phận bên trong của một số loài , chứa đầy khí, giúp kiểm soát độ nổi trong nước. Đây nghĩa chính phổ biến nhất.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The chef used dried fish-sound to make a traditional soup. (Đầu bếp đã sử dụng bong bóngkhô để nấu một món súp truyền thống.)
    • In some cuisines, fish-sound is considered a delicacy. (Trong một số nền ẩm thực, bong bóngđược coi một món ngon.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to prepare fish-sound": sơ chế bong bóng cá (thường làm sạch phơi/sấy khô).
    • Preparing fish-sound requires careful cleaning. (Việc sơ chế bong bóngđòi hỏi phải làm sạch cẩn thận.)
Biến thể từ gần giống
  • Swim bladder: (danh từ) Bong bóng cá. Đây thuật ngữ khoa học phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại so với "fish-sound".
  • Air bladder: (danh từ) Bong bóng hơi, cũng có thể dùng để chỉ bong bóng cá.
Từ đồng nghĩa
  • Swim bladder: bong bóng cá.
  • Air bladder: bong bóng hơi ().
fish-sound

A fish swims near a fish-sound in the aquarium.

danh từ
  1. bong bóng

Từ gần giống