fish-pot

/'fiʃpɔt/
Học thuật
Thân thiện
fish-pot

A fisherman checks his fish-pot in the river.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cái đó, cái lờ: Một loại bẫy hoặc dụng cụ đánh bắt , thường được làm từ lưới, tre, hoặc các vật liệu khác, hình dạng như một cái giỏ hoặc lồng, dùng để bắt , tôm, cua.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The fisherman checked his fish-pot in the morning. (Người ngư dân kiểm tra cái lờ của mình vào buổi sáng.)
    • They use traditional fish-pots made of bamboo to catch crabs. (Họ sử dụng những cái đó bằng tre truyền thống để bắt cua.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to set a fish-pot": đặt, giăng một cái đó/lờ.

    • He went out early to set his fish-pots along the riverbank. (Anh ấy ra ngoài sớm để giăng những cái lờ của mình dọc theo bờ sông.)
  • "to haul in a fish-pot": kéo, thu một cái đó/lờ lên.

    • It's time to haul in the fish-pots and see what we've caught. (Đã đến lúc kéo những cái lờ lên xem chúng ta bắt được .)
Biến thể từ gần giống
  • Fish trap (n): bẫy (từ đồng nghĩa chung, có thể chỉ nhiều loại bẫy khác nhau).
  • Crab pot (n): lờ bắt cua (một loại fish-pot chuyên dụng).
Từ đồng nghĩa
  • Trap: cái bẫy (nói chung).
  • Creel: giỏ đan để đựng/bắt (thường nhỏ hơn có thể dùng để câu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ 'fish-pot').

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'fish-pot').

fish-pot

A fisherman checks his fish-pot in the river.

danh từ
  1. cái đó, cái lờ

Từ gần giống