fisheye

Học thuật
Thân thiện
fisheye

A photographer attaches a fisheye lens to a digital camera.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về, liên quan đến thấu kính mắt cá: Mô tả đặc tính của một loại ống kính máy ảnh góc chụp cực rộng, thường trên 180 độ, tạo ra hình ảnh bị méo cong đặc trưng, giống như cách nhìn của mắt cá.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The photographer used a fisheye lens to capture the entire stadium. (Nhiếp ảnh gia đã sử dụng một ống kính mắt cá để chụp toàn bộ sân vận động.)
    • This effect is typical of fisheye photography. (Hiệu ứng này điển hình của nhiếp ảnh mắt cá.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "fisheye view": góc nhìn/góc chụp mắt cá.
    • The security camera offers a 360-degree fisheye view of the room. (Camera an ninh cung cấp góc nhìn mắt cá 360 độ của căn phòng.)
  • "fisheye distortion": hiệu ứng/độ méo mắt cá.
    • The software can correct the fisheye distortion in the image. (Phần mềm có thể chỉnh độ méo mắt cá trong hình ảnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Fisheye lens (danh từ): Ống kính mắt cá.
    • He attached a fisheye lens to his camera. (Anh ấy gắn một ống kính mắt cá vào máy ảnh của mình.)
  • Wide-angle lens (danh từ): Ống kính góc rộng (một loại ống kính góc chụp rộng nhưng thường ít bị méo hơn so với ống kính mắt cá).
Từ đồng nghĩa
  • Ultra-wide-angle: (tính từ) cực kỳ góc rộng (thường dùng để mô tả ống kính góc chụp rất rộng, có thể bao gồm cả loại mắt cá).
fisheye

A photographer attaches a fisheye lens to a digital camera.

Adjective
  1. thuộc, liên quan tới thấu kính lỗ mắt cá

Từ gần giống