fishy

/'fiʃi/
tính từ
  1. (thuộc) ; mùi
    • a fishy smell
      mùi
  2. như
    • fishy eye
      mắt lờ đờ (như mắt cá)
  3. nhiều , lắm
    • a fishy repast
      bữa tiệc toàn
  4. (từ lóng) đáng nghi, ám muội
    • there's something fishy about it
      có điều ám muội trong việc

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "fishy"

fishy
The soup had a fishy smell.