fishiness
/'fiʃinis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính chất như cá: Mùi vị, đặc điểm hoặc cảm giác giống như của cá.
- Tính chất đáng nghi, tính chất ám muội: Bản chất gây ra sự nghi ngờ, không minh bạch hoặc có vẻ không trung thực.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The fishiness of the smell made me avoid the seafood market. (Tính chất như cá của mùi hương khiến tôi tránh khu chợ hải sản.)
- There was a certain fishiness about his explanation that made me doubt his story. (Có một tính chất đáng nghi trong lời giải thích của anh ta khiến tôi nghi ngờ câu chuyện.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to sense the fishiness": cảm nhận được sự không ổn, sự đáng ngờ.
- I sensed the fishiness in the deal immediately and decided not to sign. (Tôi cảm nhận được tính chất ám muội trong thỏa thuận ngay lập tức và quyết định không ký.)
"to be full of fishiness": chứa đầy sự mờ ám, đáng ngờ.
- The whole scheme was full of fishiness from the start. (Toàn bộ kế hoạch chứa đầy tính chất đáng nghi ngay từ đầu.)
Biến thể và từ gần giống
- Fishy (tính từ): có mùi/vị như cá; có vẻ đáng ngờ, mờ ám.
- This milk tastes a bit fishy. (Sữa này có vị hơi giống cá.)
- His alibi sounds fishy. (Lời khai ngoại phạm của anh ta nghe có vẻ đáng ngờ.)
Từ đồng nghĩa
- Suspiciousness: tính chất đáng ngờ.
- Doubtfulness: tính chất gây nghi ngờ.
- Rankness (về mùi): mùi tanh, mùi khó chịu (như mùi cá).
Thành ngữ liên quan
- "Something smells fishy": Có điều gì đó không ổn/đáng ngờ. (Thành ngữ này sử dụng tính từ "fishy", là từ gốc của "fishiness").
- His sudden generosity smells fishy. (Sự hào phóng đột ngột của anh ta có vẻ đáng ngờ.)
danh từ
- tính chất như cá
- sự lắm cá
- tính chất đáng nghi, tính chất ám muội