washiness

/'wɔʃinis/
danh từ
  1. tính chất loãng, tính chất nhạt (đồ ăn, rượu, cà phê...)
  2. tính chất nhạt nhẽo; tính chất lòng thòng (văn học)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

washiness
The soup had a disappointing washiness to its flavor.