washiness

/'wɔʃinis/
Học thuật
Thân thiện
washiness

The soup had a disappointing washiness to its flavor.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính chất loãng, tính chất nhạt: Chất lượng của một chất lỏng (như đồ ăn, rượu, cà phê) bị pha quá nhiều nước, làm mất đi độ đậm đặc, hương vị hoặc sức mạnh vốn .
    • Tính chất nhạt nhẽo, tính chất lòng thòng: Đặc điểm của một tác phẩm văn học, lời nói hoặc ý tưởng thiếu sức mạnh, sự sâu sắc, sự rõ ràng hoặc cấu trúc chặt chẽ, khiến trở nên yếu ớt không hiệu quả.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The washiness of the soup disappointed the chef. (Tính chất loãng của món súp làm đầu bếp thất vọng.)
    • Critics pointed out the washiness of the novel's plot. (Các nhà phê bình chỉ ra tính chất nhạt nhẽo, lòng thòng của cốt truyện cuốn tiểu thuyết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "washiness of character": tính cách mờ nhạt, thiếu cá tính rõ ràng.
    • The film's villain suffered from a certain washiness of character. (Nhân vật phản diện trong phim phần tính cách mờ nhạt.)
  • "washiness in argument": lập luận thiếu sức thuyết phục, yếu ớt.
    • The debate was lost due to the washiness in his central argument. (Cuộc tranh luận bị thua do lập luận trung tâm của anh ta quá yếu ớt.)
Biến thể từ gần giống
  • Washy (tính từ): loãng, nhạt; nhạt nhẽo, yếu ớt.
    • The coffee was unpleasantly washy. (Cà phê loãng một cách khó chịu.)
    • He gave a washy performance on stage. (Anh ấy màn trình diễn nhạt nhẽo trên sân khấu.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nghĩa loãng/nhạt):
    • Wateriness: tính chất nhiều nước, loãng.
    • Diluteness: tính chất bị pha loãng.
  • Danh từ (nghĩa nhạt nhẽo):
    • Feebleness: sự yếu ớt.
    • Vagueness: sự mơ hồ, không rõ ràng.
    • Insipidity: sự nhạt nhẽo, vô vị.
Từ trái nghĩa
  • Richness: sự phong phú, đậm đà.
  • Strength: sức mạnh, độ mạnh.
  • Vigor: sức sống, sự mạnh mẽ.
  • Conciseness: sự súc tích, ngắn gọn.
washiness

The soup had a disappointing washiness to its flavor.

danh từ
  1. tính chất loãng, tính chất nhạt (đồ ăn, rượu, cà phê...)
  2. tính chất nhạt nhẽo; tính chất lòng thòng (văn học)

Từ gần giống