fissurer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm nứt, làm rạn: Hành động gây ra một vết nứt, vết rạn trên bề mặt của một vật thể rắn, thường là vật liệu như đá, bê tông, đất hoặc da.
- (Nghĩa bóng) Làm rạn nứt, phân chia: Hành động làm suy yếu sự thống nhất, gây ra sự chia rẽ hoặc mâu thuẫn trong một nhóm, một mối quan hệ hoặc một hệ thống.
Ví dụ sử dụng
- Nghĩa đen (làm nứt):
- Le gel peut fissurer les roches. (Sự đóng băng có thể làm nứt các tảng đá.)
- La sécheresse a fissuré la terre. (Hạn hán đã làm nứt đất.)
- Nghĩa bóng (phân chia):
- Ce scandale a fissuré la réputation de l'entreprise. (Vụ bê bối này đã làm rạn nứt danh tiếng của công ty.)
- Le désaccord a commencé à fissurer leur amitié. (Sự bất đồng đã bắt đầu làm rạn nứt tình bạn của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Se fissurer" (tự phản thân): Tự nứt ra, xuất hiện vết nứt. Có thể dùng cả nghĩa đen và nghĩa bóng.
- Le mur commence à se fissurer. (Bức tường bắt đầu tự nứt ra.)
- Leur alliance se fissure sous la pression. (Liên minh của họ đang rạn nứt dưới áp lực.)
Biến thể và từ gần giống
- Fissure (danh từ giống cái): Vết nứt, kẽ nứt. Chỉ kết quả của hành động "fissurer".
- Une fissure est apparue dans le plafond. (Một vết nứt đã xuất hiện trên trần nhà.)
- Fissuration (danh từ giống cái): Sự nứt, quá trình nứt ra.
- La fissuration du béton est un problème courant. (Hiện tượng nứt bê tông là một vấn đề phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa đen: Fêler (làm rạn, làm nứt nhẹ), craqueler (làm nứt thành nhiều vết nhỏ), lézarder (làm nứt to).
- Nghĩa bóng: Diviser (chia rẽ), ébranler (làm lung lay), affaiblir (làm suy yếu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
ngoại động từ
- làm nứt
- (nghĩa bóng) phân chia
- L'événement a fissuré l'Europe en deux blocsbiến cố đó đã phân chia châu Âu thành hai khối