fosserer

Học thuật
Thân thiện
fosserer

Le vigneron fosserer le sol entre les rangs de vigne.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Cày vỡ (ruộng nho): Hành động cày xới, làm đất để chuẩn bị trồng nho, đặc biệtcày lật lớp đất sâu lên.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le vigneron doit fosserer la terre avant de planter les nouveaux ceps. (Người trồng nho phải cày vỡ đất trước khi trồng những gốc nho mới.)
    • Fosserer le sol permet d'aérer la terre du vignoble. (Việc cày vỡ đất giúp làm thoáng đất trong vườn nho.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "fosserer un champ": cày vỡ một cánh đồng.
    • Au printemps, il est temps de fosserer les champs pour la nouvelle saison. (Vào mùa xuân, đã đến lúc cày vỡ các cánh đồng cho mùa vụ mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Fossage (danh từ): hành động cày vỡ (ruộng nho).
    • Le fossage est une étape importante dans la préparation du vignoble. (Việc cày vỡmột bước quan trọng trong chuẩn bị vườn nho.)
Từ đồng nghĩa
  • Labourer: cày xới, làm đất (nghĩa rộng hơn, dùng cho nhiều loại đất canh tác).
  • Bêcher: đào, xới đất (thường bằng cuốc).
Lưu ý
  • Từ "fosserer"một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực trồng nho làm vườn nho (viticulture). ít phổ biến trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
fosserer

Le vigneron fosserer le sol entre les rangs de vigne.

ngoại động từ
  1. cày vỡ (ruộng nho)

Từ gần giống