fisticuffs

/'fistikʌfs/
Học thuật
Thân thiện
fisticuffs

A man engages in fisticuffs with another man in a boxing ring.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều):
    • Cuộc ẩu đả, cuộc đánh nhau bằng nắm đấm: Chỉ một trận đánh tay đôi hoặc ẩu đả, nơi những người tham gia sử dụng nắm tay để đánh nhau.
    • Hành động đấm đá: Có thể chỉ chung hành động dùng tay không (nắm đấm) để tấn công trong một cuộc xung đột thể chất.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The argument escalated into fisticuffs. (Cuộc tranh cãi leo thang thành một trận ẩu đả.)
    • He was known to settle disputes with fisticuffs rather than words. (Anh ta nổi tiếng giải quyết tranh chấp bằng nắm đấm hơn lời nói.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to engage in fisticuffs": tham gia vào một cuộc ẩu đả.

    • The two politicians shocked everyone by engaging in fisticuffs on live television. (Hai chính trị gia đã làm mọi người sốc khi tham gia vào một cuộc ẩu đả trên truyền hình trực tiếp.)
  • "a bout of fisticuffs": một trận đánh nhau.

    • A minor disagreement turned into a full-blown bout of fisticuffs. (Một bất đồng nhỏ đã biến thành một trận đánh nhau thực sự.)
Biến thể từ gần giống
  • Fistfight (n): trận đánh nhau bằng tay không, cuộc ẩu đả. (Đây một từ riêng biệt, không phải biến thể của "fisticuffs").
  • Brawl (n): cuộc ẩu đả ồn ào, thường nhiều người tham gia.
Từ đồng nghĩa
  • Bare-knuckle fight: trận đấu tay không (không găng).
  • Scuffle: cuộc hỗn chiến ngắn, cuộc ẩu đả nhanh.
  • Punch-up (thông tục): trận đánh nhau.
Thành ngữ liên quan
  • "Settle it with fisticuffs": giải quyết (việc ) bằng nắm đấm.
    • In the old days, men would often settle their differences with fisticuffs. (Ngày xưa, đàn ông thường giải quyết bất đồng bằng nắm đấm.)
fisticuffs

A man engages in fisticuffs with another man in a boxing ring.

danh từ số nhiều
  1. cuộc đấm đá
  2. những đấm

Từ đồng nghĩa