pugilism

/'pju:dʤilizm/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Môn quyền Anh; thuật đấu quyền Anh: Môn thể thao đối kháng trong đó hai đấu thủ sử dụng các đấm bằng nắm tay bọc găng để thi đấu với nhau trong một vòng đấu. Đây một từ mang tính học thuật hoặc trang trọng hơn để chỉ boxing.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He studied the history of pugilism in the 19th century. (Anh ấy đã nghiên cứu lịch sử của môn quyền Anh vào thế kỷ 19.)
    • The art of pugilism requires discipline, strength, and strategy. (Nghệ thuật đấu quyền Anh đòi hỏi kỷ luật, sức mạnh chiến thuật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường được dùng trong văn cảnh mang tính lịch sử, học thuật hoặc văn chương hơn trong hội thoại thông thường. Trong đời sống hàng ngày, từ "boxing" được sử dụng phổ biến hơn nhiều.
    • The documentary explored pugilism as a cultural phenomenon. (Bộ phim tài liệu khám phá môn quyền Anh như một hiện tượng văn hóa.)
Biến thể từ gần giống
  • Pugilist (n): quyền Anh, người đấu quyền Anh.
    • The old pugilist shared stories from his fighting days. ( quyền Anh già kể lại những câu chuyện từ thời còn thi đấu.)
  • Pugilistic (adj): (Thuộc về) quyền Anh, tính chất đấu quyền.
    • He adopted a pugilistic stance. (Anh ta vào thế đứng của một quyền Anh.)
Từ đồng nghĩa
  • Boxing (n): Quyền Anh. (Từ thông dụng phổ biến nhất).
  • Fisticuffs (n): (, ít trang trọng) Cuộc ẩu đả bằng nắm đấm.
danh từ
  1. quyền Anh; thuật đấu quyền Anh

Từ đồng nghĩa