boxing

/'bɔksiɳ/
Học thuật
Thân thiện
boxing

A worker is boxing up books for shipment.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Môn thể thao đối kháng sử dụng nắm đấm: "Boxing" môn thể thao trong đó hai đối thủ đấu với nhau bằng cách sử dụng các đấm đệm, tuân theo một bộ quy tắc cụ thể, thường diễn ra trong một sàn đấu dây thừng bao quanh gọi là đài.
    • Hành động đóng gói vào hộp: "Boxing" cũng có thể chỉ hành động đặt một vật đó vào trong một cái hộp để đóng gói, vận chuyển hoặc cất giữ.
dụ sử dụng
  • Danh từ (môn thể thao):

    • He has been training in boxing for five years. (Anh ấy đã tập luyện quyền Anh được năm năm.)
    • Boxing requires both physical strength and mental strategy. (Quyền Anh đòi hỏi cả sức mạnh thể chất lẫn chiến thuật tinh thần.)
  • Danh từ (hành động đóng gói):

    • The boxing of the fragile items was done carefully. (Việc đóng hộp các món đồ dễ vỡ đã được thực hiện cẩn thận.)
    • My job involves the packing and boxing of products. (Công việc của tôi liên quan đến việc đóng gói cho vào hộp sản phẩm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "shadow boxing": đấu với bóng, một bài tập trong quyền Anh khi đấm vào không khí để luyện tập kỹ thuật di chuyển.

    • The fighter warmed up with some shadow boxing. ( khởi động bằng vài động tác đấu với bóng.)
  • "boxing clever" (thành ngữ, chủ yếu dùng trong tiếng Anh-Anh): hành động một cách khôn ngoan thận trọng, đặc biệt để giành lợi thế trong một tình huống cạnh tranh (xuất phát từ chiến thuật trong quyền Anh).

    • In the negotiations, he was boxing clever and didn't reveal his true position. (Trong các cuộc đàm phán, anh ta hành động rất khôn ngoan không tiết lộ lập trường thật sự của mình.)
Biến thể từ liên quan
  • Box (động từ): đấm, đóng vào hộp.

    • He learned to box at a local gym. (Anh ta học đấm bốcmột phòng tập địa phương.)
    • Please box these books for shipping. (Hãy đóng những cuốn sách này vào hộp để vận chuyển.)
  • Boxer (danh từ): quyền Anh; một giống chó thân hình vạm vỡ.

  • Boxing Day (danh từ riêng): Ngày tặng quà (26 tháng 12), một ngày lễmột số quốc gia nói tiếng Anh.
Từ đồng nghĩa
  • Pugilism (danh từ, trang trọng): quyền thuật, quyền Anh.
    • He studied the art of pugilism. (Ông ấy nghiên cứu nghệ thuật quyền thuật.)
  • Packing (danh từ): việc đóng gói (nghĩa đóng gói vào hộp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "boxing" với tư cách một danh từ. Các cụm động từ liên quan thường bắt nguồn từ động từ "box").

Thành ngữ liên quan
  • To be on the ropes (xuất phát từ quyền Anh): ở trong tình thế nguy khốn, sắp thất bại.
    • After the scandal, the company was on the ropes. (Sau vụ bê bối, công ty đãtrong tình thế nguy khốn.)
  • To throw in the towel (xuất phát từ quyền Anh): đầu hàng, từ bỏ (khi huấn luyện viên ném khăn vào sàn đấu để xin thua thay cho ).
    • After years of struggling, he finally threw in the towel and closed his business. (Sau nhiều năm vật lộn, cuối cùng anh ta đã từ bỏ đóng cửa doanh nghiệp của mình.)
boxing

A worker is boxing up books for shipment.

danh từ
  1. quyền thuật, quyền Anh