fistulous
Định nghĩa
- Tính từ:
- Giống như một ống rỗng: Có hình dạng và cấu trúc rỗng, tròn và dài, tương tự như một cái ống hoặc cây sậy.
- Thuộc về hoặc liên quan đến lỗ rò: Mô tả tình trạng hoặc đặc điểm của một lỗ rò (một đường hầm bất thường giữa hai cơ quan hoặc giữa một cơ quan và bề mặt da).
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The plant has a fistulous stem. (Cây đó có một thân cây rỗng như ống.)
- A fistulous tract was found during the surgery. (Một đường rò đã được tìm thấy trong cuộc phẫu thuật.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong y học: Thuật ngữ "fistulous" thường được sử dụng để mô tả các tổn thương hoặc cấu trúc bệnh lý có đặc điểm hình ống.
- The patient was diagnosed with a fistulous connection between the intestine and the bladder. (Bệnh nhân được chẩn đoán có một đường thông rò giữa ruột và bàng quang.)
Biến thể và từ gần giống
- Fistula (danh từ): Lỗ rò, đường rò.
- An anal fistula can be very painful. (Một lỗ rò hậu môn có thể rất đau đớn.)
Từ đồng nghĩa
- Tubular: Có hình ống.
- Fistular: (Từ đồng nghĩa chuyên ngành) Có đặc điểm giống ống hoặc liên quan đến lỗ rò.