fistular
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Rỗng và có dạng ống như cây sậy: Mô tả một vật có cấu trúc hình ống, bên trong rỗng, tương tự như thân cây sậy hoặc một ống dẫn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The botanist noted the plant's fistular stem, which was hollow and allowed for efficient water transport. (Nhà thực vật học ghi nhận thân cây rỗng hình ống của loài thực vật này, nó rỗng ruột và cho phép vận chuyển nước hiệu quả.)
- Some bamboo species have fistular internodes. (Một số loài tre có các đốt rỗng và có dạng ống.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên môn như thực vật học, giải phẫu học hoặc mô tả hình thái học.
- The fistular structure of the feather's shaft makes it both light and strong. (Cấu trúc rỗng hình ống của ống lông làm cho nó vừa nhẹ vừa chắc.)
Biến thể và từ gần giống
- Fistulous (adj): Có cùng nghĩa với "fistular", thường dùng trong y học để chỉ một đường rò (fistula) hoặc cấu trúc dạng ống bất thường.
- A fistulous tract developed after the surgery. (Một đường rò đã hình thành sau cuộc phẫu thuật.)
- Fistula (danh từ): Là từ gốc, chỉ một đường ống hoặc lỗ rò bất thường, thường giữa các cơ quan hoặc ra ngoài da.
Từ đồng nghĩa
- Tubular (adj): Có hình ống.
- Hollow (adj): Rỗng ruột.
- Cylindrical (adj): Có hình trụ.
Từ trái nghĩa
- Solid (adj): Đặc, không rỗng.
- Massive (adj): Đặc, lớn, chắc.
Lưu ý
- "Fistular" là một tính từ chuyên ngành, ít khi được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. Trong hầu hết các ngữ cảnh thông thường, người ta có thể dùng cụm từ mô tả như "hollow and tube-shaped" (rỗng và có hình ống) để thay thế.
Adjective
- rỗng và có dạng ống như cây sậy