fitchew

/'fitʃit/ Cách viết khác : (fitchew) /'fitʃu:/
danh từ
  1. (động vật học) chồn putoa
  2. da lông chồn putoa

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

fitchew
A fitchew peeks out from behind a mossy log in the forest.