fitch

/fitʃ/
danh từ
  1. da lông chồn putoa
  2. bàn chải (bằng) lông chồn; bút vẽ (bằng) lông chồn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "fitch"

fitch
A fitch scurries along the forest floor near a fallen log.