fitch

/fitʃ/
Học thuật
Thân thiện
fitch

A fitch scurries along the forest floor near a fallen log.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Da lông chồn putoa: Chỉ bộ lông hoặc da đã được xử lý của một loài chồn cụ thể (chồn putoa, còn gọi là chồn hôi châu Âu), thường được sử dụng trong ngành công nghiệp lông thú.
    • Bàn chải (bằng) lông chồn; bút vẽ (bằng) lông chồn: Chỉ một loại bàn chải hoặc bút vẽ mỹ thuật được làm từ lông của loài chồn này, được đánh giá cao về độ mềm mại khả năng giữ nước.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old coat was trimmed with fitch. (Chiếc áo khoác được viền bằng da lông chồn putoa.)
    • She prefers using a fitch for delicate watercolor washes. ( ấy thích dùng bút vẽ lông chồn cho những lớp màu nước mỏng manh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fitch brush": Một thuật ngữ chuyên ngành trong hội họa để chỉ loại bút lông làm từ lông chồn putoa, thường dùng cho màu nước hoặc sơn dầu.
    • The artist's toolkit included several fitch brushes of different sizes. (Bộ dụng cụ của họa sĩ vài cây bút lông chồn cỡ khác nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Polecat (n): Tên gọi tiếng Anh phổ biến hơn cho loài chồn putoa (chồn hôi châu Âu), nguồn gốc của lông fitch.
  • Fur (n): Lông thú (nghĩa chung).
  • Bristle (n): Lông bàn chải (nghĩa chung).
Từ đồng nghĩa
  • Polecat fur: Lông chồn putoa.
  • Brush: Bàn chải, bút vẽ (nghĩa chung cho công cụ).
Thông tin bổ sung
  • Từ "fitch" chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên biệt như buôn bán lông thú, sản xuất bàn chải hoặc dụng cụ hội họa. Trong đời sống hàng ngày, từ "polecat" (chỉ con vật) phổ biến hơn.
  • Loài chồn này (Mustela putorius) tuyến mùi mạnh, từ đó tên gọi "chồn hôi".
fitch

A fitch scurries along the forest floor near a fallen log.

danh từ
  1. da lông chồn putoa
  2. bàn chải (bằng) lông chồn; bút vẽ (bằng) lông chồn

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "fitch"