five-finger

/'faiv,fiɳgə/
danh từ
  1. (thực vật học) câylăng
  2. (động vật học) sao biển

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "five-finger"

five-finger
A gardener plants a five-finger in her sunny flower bed.