five-finger

/'faiv,fiɳgə/
Học thuật
Thân thiện
five-finger

A gardener plants a five-finger in her sunny flower bed.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Thực vật học):

    • Câylăng: Một loại cây hoa năm cánh, thường mọc nhiềuvùng ôn đới được cho đặc tính chữa bệnh.
  2. Danh từ (Động vật học):

    • Sao biển: Một loài động vật biển không xương sống, thân hình thường năm cánh tay tỏa ra trông giống như năm ngón tay.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Thực vật học):

    • The meadow was dotted with the yellow blooms of five-finger. (Bãi cỏ điểm xuyết những bông hoa vàng của câylăng.)
    • Some herbalists use five-finger in traditional remedies. (Một số thầy thuốc đông y sử dụng câylăng trong các phương thuốc truyền thống.)
  • Danh từ (Động vật học):

    • We found a red five-finger clinging to the rock in the tide pool. (Chúng tôi tìm thấy một con sao biển màu đỏ bám vào tảng đá trong vũng nước triều.)
    • The five-finger is also known as a common starfish. (Sao biển năm cánh còn được biết đến với tên gọi sao biển thông thường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Five-finger discount": Một thành ngữ lóng (tiếng lóng) có nghĩa ăn cắp, móc túi. (LƯU Ý: Đây một cách dùng hoàn toàn khác, dựa trên hình ảnh ẩn dụ của bàn tay năm ngón, không liên quan đến định nghĩa sinh học chính của từ).
    • He didn't pay for that candy bar; it was a five-finger discount. (Hắn ta không trả tiền cho thanh kẹo đó; đó hành động móc túi.)
Biến thể từ gần giống
  • Cinquefoil (n): Tên gọi tiếng Anh khác cho loài cây "five-finger" (thực vật), nguồn gốc từ tiếng Latinh Pháp, cũng có nghĩa "năm ".
  • Starfish (n): Tên gọi phổ biến hơn cho loài động vật "five-finger" (động vật).
Từ đồng nghĩa
  • Đối với nghĩa thực vật: Potentilla (tên chi thực vật), silverweed (một loài trong chi).
  • Đối với nghĩa động vật: Sea star (tên gọi khoa học chính xác hơn), asteria.
Lưu ý về từ đồng âm
  • "Five-finger exercise": Một bài tập luyện ngón tay cho người chơi đàn piano. (Đây một cụm từ riêng biệt, trong đó "five-finger" tính từ bổ nghĩa cho "exercise").
  • Từ "five-finger" trong các cụm danh từ ghép khác (như "five-finger glove") thường mô tả vật năm ngón không liên quan đến các định nghĩa sinh học nêu trên.
five-finger

A gardener plants a five-finger in her sunny flower bed.

danh từ
  1. (thực vật học) câylăng
  2. (động vật học) sao biển

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "five-finger"