five-pointed
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có năm cánh, có năm mũi nhọn: Dùng để mô tả một vật thể, đặc biệt là một ngôi sao, có năm điểm hoặc cánh nhọn phân bố đều xung quanh.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The national flag features a large, five-pointed red star. (Quốc kỳ có một ngôi sao đỏ lớn năm cánh.)
- He drew a perfect five-pointed shape in his notebook. (Cậu ấy vẽ một hình có năm mũi nhọn hoàn hảo vào sổ tay.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được dùng trong các mô tả hình học, biểu tượng, hoặc thiết kế. Nó nhấn mạnh vào số lượng và hình dạng cụ thể của các điểm nhọn.
Biến thể và từ gần giống
- Five-point star (n): ngôi sao năm cánh. Đây là một danh từ chỉ một vật thể cụ thể, trong khi "five-pointed" là tính từ mô tả đặc điểm của nó.
- The sheriff's badge had a five-point star on it. (Huy hiệu của cảnh sát trưởng có một ngôi sao năm cánh.)
Từ đồng nghĩa
- Pentagram (n): ngôi sao năm cánh (thường chỉ hình ngôi sao được vẽ bằng năm đường thẳng).
- Star-shaped (adj): có hình ngôi sao (chung chung, không chỉ rõ số cánh).
Adjective
- có năm cánh (sao), có năm mũi nhọn