five-spot

Noun
  1. tờ 5 đô
  2. quân bài 5 số
  3. loài cây hàng năm vùng California hoa trắng đốm tím trên mỗi cánh hoa

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

five-spot
A child holds up a playing card with a five-spot.