five-spot
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tờ 5 đô la: Một tờ tiền giấy của Hoa Kỳ có mệnh giá năm đô la.
- Quân bài năm: Một quân bài trong bộ bài có giá trị số là năm (ví dụ: năm cơ, năm rô).
- Loài cây hàng năm ở California: Một loài thực vật có hoa màu trắng với một đốm màu tím sẫm trên mỗi cánh hoa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Can you break a five-spot? I need some change for the parking meter. (Anh có thể đổi tờ 5 đô la này không? Tôi cần tiền lẻ cho đồng hồ đỗ xe.)
- I need a five-spot of hearts to complete my straight. (Tôi cần quân bài năm cơ để hoàn thành sảnh của mình.)
- The meadow was dotted with the delicate white blooms of the five-spot. (Bãi cỏ được điểm xuyết bởi những bông hoa trắng mỏng manh của loài cây five-spot.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong cờ domino hoặc xúc xắc: Thuật ngữ "five-spot" cũng có thể dùng để chỉ mặt có năm chấm trên một quân domino hoặc một con xúc xắc, mặc dù cách dùng này ít phổ biến hơn trong tiếng Việt.
- He rolled a five-spot and moved his piece forward. (Anh ta gieo được mặt năm chấm và di chuyển quân cờ của mình tiến lên.)
Biến thể và từ gần giống
- Five-dollar bill: Tờ năm đô la (cách nói thông thường khác).
- Five of [suit]: Quân năm [chất bài] (ví dụ: five of clubs - năm nhép).
- Nemophila maculata: Tên khoa học của loài cây "five-spot".
Từ đồng nghĩa
- Fiver (thông tục): Chỉ tờ tiền năm bảng Anh hoặc năm đô la.
- Five-dollar note: Tờ tiền năm đô la.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào trực tiếp hình thành từ danh từ 'five-spot'.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng từ 'five-spot' một cách đặc thù.
Noun
- tờ 5 đô
- quân bài 5 số
- loài cây hàng năm vùng California có hoa trắng và đốm tím trên mỗi cánh hoa