five

/faiv/
tính từ
  1. năm
    • to be five
      lên năm (tuổi)
danh từ
  1. số năm
  2. bộ năm
  3. con năm (quân bài, con súc sắc)
  4. đồng năm bảng Anh
  5. (số nhiều) giày số 5; găng tay số 5
  6. đội bóng rổ (5 người)
  7. (số nhiều) cổ phần lãi năm phần trăm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

five
A child holds up five colorful balloons.