fixature

/'fiksətʃə/
Học thuật
Thân thiện
fixature

A woman uses a fixature to style her hair.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Gôm chải đầu: Một loại sản phẩm chăm sóc tóc, thườngdạng gel, sáp hoặc kem, dùng để cố định kiểu tóc sau khi chải.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He applied a little fixature to keep his hair in place. (Anh ấy bôi một chút gôm chải đầu để giữ tóc gọn gàng.)
    • This brand of fixature has a strong hold and a pleasant scent. (Nhãn hiệu gôm chải đầu này độ giữ tốt mùi hương dễ chịu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to apply fixature": bôi/gội gôm chải đầu.
    • After styling, remember to apply a small amount of fixature. (Sau khi tạo kiểu, nhớ bôi một lượng nhỏ gôm chải đầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Hair gel (n): gel tóc, một dạng sản phẩm cố định tóc tương tự.
  • Hair wax (n): sáp tóc, dùng để tạo kiểu giữ nếp tóc.
  • Hair spray (n): keo xịt tóc, dùng để cố định kiểu tóc từ xa.
Từ đồng nghĩa
  • Hair fixative: chất cố định tóc.
  • Styling product: sản phẩm tạo kiểu tóc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến danh từ 'fixature').

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'fixature').

fixature

A woman uses a fixature to style her hair.

danh từ
  1. gôm chải đầu

Từ gần giống