fixture

/'fikstʃə/
Học thuật
Thân thiện
fixture

The old brass light fixture hangs above the dining table.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vật cố định, đồ đạc gắn liền với nhà cửa: Chỉ một vật thể được gắn chặt vào một tòa nhà hoặc đất đai, thường được coi một phần vĩnh viễn của bất động sản đó.
    • Sự kiện thường xuyên, sự kiện cố định: Chỉ một sự kiện hoặc hoạt động diễn ra đều đặn, đã trở thành một phần quen thuộc trong lịch trình.
    • Người quen thuộc, người thường xuyên có mặt: (Thông tục) Chỉ một người luôn xuất hiệnmột địa điểm hoặc trong một nhóm nào đó, đến mức trở nên quen thuộc.
    • Trận đấu, cuộc thi (thể thao): Chỉ một trận đấu hoặc sự kiện thể thao cụ thể đã được lên lịch.
dụ sử dụng
  • Vật cố định:

    • The light fixtures in the house are included in the sale. (Các bộ đèn trong nhà được bao gồm trong giao dịch bán nhà.)
    • Bathroom fixtures like the sink and toilet cannot be removed. (Các vật dụng cố định trong phòng tắm như bồn rửa bồn cầu không thể tháo dỡ.)
  • Sự kiện thường xuyên:

    • The weekly farmers' market is a popular fixture in the town square. (Chợ nông sản hàng tuần một sự kiện quen thuộc được yêu thíchquảng trường thị trấn.)
  • Người quen thuộc:

    • After 30 years at the same café, he became a local fixture. (Sau 30 nămcùng một quán cà phê, ông ấy đã trở thành một hình ảnh quen thuộc của địa phương.)
  • Trận đấu thể thao:

    • The first fixture of the new football season is this Saturday. (Trận đấu đầu tiên của mùa giải bóng đá mới vào thứ Bảy này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be a permanent fixture": một phần cố định, lâu dài (cả về đồ vật lẫn con người).

    • The old oak tree is a permanent fixture in the garden. (Cây sồi già một phần cố định lâu đời trong khu vườn.)
  • "Fixture and fitting" (thường dùng số nhiều): Các đồ đạc, thiết bị cố định lắp đặt trong một tòa nhà.

    • The price of the house includes all fixtures and fittings. (Giá căn nhà bao gồm tất cả đồ đạc cố định vật dụng lắp đặt.)
Biến thể từ gần giống
  • Fix (động từ): Gắn chặt, sửa chữa.
  • Fixed (tính từ): Cố định, được sửa chữa.
  • Fixtures list (danh từ): Danh sách các trận đấu đã được lên lịch.
Từ đồng nghĩa
  • Vật cố định: Fitting, installation, appliance.
  • Sự kiện thường xuyên: Regular event, institution, mainstay.
  • Người quen thuộc: Stalwart, regular, habitué.
  • Trận đấu: Match, game, contest.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "fixture")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "fixture")

fixture

The old brass light fixture hangs above the dining table.

danh từ
  1. vật cố định, đồ đạc đặtchỗ cố định
  2. (số nhiều) (pháp ) đồ đạc cố định (về mặt pháp coi như thuộc hẳn về một toà nhà nào)
    • all the looking-glasses in the house are fixtures
      tất cả những tấm gương trong toà nhà đều những đồ đạc cố định
  3. (thông tục) người ở lì mãi một chỗ; người ở lì mãi một chức vụ
    • he seems to be a fixture
      hình như muốn ra đó
  4. (thể dục,thể thao) cuộc đấu, cuộc thi; ngày đấu, ngày thi

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "fixture"