fixement

Học thuật
Thân thiện
fixement

Il regarde fixement le tableau noir.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Chăm chú, chòng chọc: Dùng để miêu tả cách nhìn hoặc quan sát một cách tập trung, không chớp mắt, thường thể hiện sự chú ý cao độ, tò mò hoặc đe dọa.
    • (Từ hiếm, nghĩa ít dùng) Một cách cố định: Miêu tả trạng thái đứng yên, không thay đổi vị trí.
Ví dụ sử dụng
  • (Anh ta nhìn ấy chòng chọc không nói một lời.)
  • (Đứa trẻ nhìn chăm chú vào chiếc bánh trên bàn.)
  • (Bức tượng được đặt cố định trên bệ của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Regarder fixement quelqu'un dans les yeux": Nhìn thẳng vào mắt ai một cách chăm chú.
    • Pour montrer sa sincérité, il l'a regardée fixement dans les yeux. (Để thể hiện sự chân thành, anh ấy đã nhìn chăm chú vào mắt ấy.)
  • "Fixer quelqu'un du regard": (Cụm động từ tương đương) Nhìn chòng chọc ai đó.
    • Le chat fixait fixement la souris. (Con mèo nhìn chòng chọc con chuột.)
Biến thể từ gần giống
  • Fixe (tính từ): Cố định, bất động.
    • Un prix fixe (Một mức giá cố định).
    • Un regard fixe (Cái nhìn chăm chú / đờ đẫn).
  • Fixité (danh từ): Tính cố định, sự bất động; sự chăm chú (của ánh mắt).
    • La fixité de son regard était inquiétante. (Sự chăm chú trong ánh mắt anh ta thật đáng lo ngại.)
Từ đồng nghĩa
  • Attentivement: Một cách chăm chú, chú ý.
  • Intensément: Một cách mãnh liệt, sâu sắc.
  • Immobilement: Một cách bất động (gần nghĩa với cách dùng hiếm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) cụ thể nào được hình thành trực tiếp từ phó từ "fixement".

Thành ngữ liên quan
  • "Ne pas en détacher son regard": (Thành ngữ diễn đạt ý tương tự) Không rời mắt khỏi.
    • Le spectacle était si beau qu'il ne pouvait en détacher son regard. (Buổi biểu diễn đẹp đến mức anh ấy không thể rời mắt khỏi .)
fixement

Il regarde fixement le tableau noir.

phó từ
  1. chăm chú, chòng chọc
    • Ragarder fixement
      nhìn chòng chọc
  2. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) cố định