fixité
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Tính chăm chú, tính chòng chọc: Trạng thái tập trung cao độ, không chớp mắt, thường dùng để miêu tả ánh mắt.
- Tính cố định, sự bất biến: Trạng thái không thay đổi, không di chuyển, được giữ nguyên ở một vị trí hoặc tình trạng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La fixité de son attention était impressionnante. (Tính chăm chú của anh ấy thật đáng ngưỡng mộ.)
- La fixité du regard du chat sur la souris était totale. (Ánh nhìn chòng chọc của con mèo vào con chuột là hoàn toàn.)
- Les scientifiques ont longtemps débattu de la fixité des espèces. (Các nhà khoa học đã tranh luận lâu dài về tính cố định của các loài.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Avec une fixité troublante": với một sự chăm chú/chòng chọc đáng lo ngại.
- Il l'observait avec une fixité troublante. (Anh ta quan sát cô ấy với một ánh nhìn chòng chọc đáng lo ngại.)
"Prêter une fixité à quelque chose": gán cho cái gì đó tính chất cố định.
- Ce contrat prête une fixité aux conditions financières. (Hợp đồng này gán tính cố định cho các điều kiện tài chính.)
Biến thể và từ gần giống
Fixe (tính từ): cố định, bất động.
- Un prix fixe (một mức giá cố định)
- Un regard fixe (một ánh nhìn chăm chú)
Fixement (trạng từ): một cách chăm chú, chòng chọc.
- Regarder fixement (nhìn chòng chọc)
Từ đồng nghĩa
- Immobilité (danh từ giống cái): sự bất động, tính bất biến (cho nghĩa "tính cố định").
- Stabilité (danh từ giống cái): sự ổn định, tính vững chắc.
- Attention soutenue (cụm từ): sự chú ý liên tục (cho nghĩa "tính chăm chú").
Các cụm từ (locutions) liên quan
Fixité d'expression: sự cố định/biểu cảm không đổi (trên khuôn mặt).
- Une fixité d'expression glaciale (một biểu cảm lạnh lùng, không đổi)
Fixité des traits: sự cố định của các đường nét (trên khuôn mặt).
- La fixité des traits trahissait sa tension intérieure. (Sự cố định của các đường nét trên mặt đã phản bội sự căng thẳng nội tâm của anh ta.)
danh từ giống cái
- tính chăm chú, tính chòng chọc
- Fixité du ragardcái nhìn chòng chọc
- tính cố định
- Doctrine de la fixité des espècesthuyết các loài cố định