fixité

danh từ giống cái
  1. tính chăm chú, tính chòng chọc
    • Fixité du ragard
      cái nhìn chòng chọc
  2. tính cố định
    • Doctrine de la fixité des espèces
      thuyết các loài cố định

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

fixité
Le scientifique observe la fixité du regard du chat.