mobilité
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Tính chuyển động, tính di động, tính lưu động, tính động: Trạng thái hoặc đặc tính của một vật có thể di chuyển hoặc được di chuyển từ nơi này sang nơi khác.
- Tính linh hoạt, tính hay thay đổi: Khả năng thích ứng, thay đổi hoặc không cố định, thường dùng cho các khái niệm trừu tượng như tâm trạng, ý kiến.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La mobilité des capitaux est essentielle pour l'économie mondiale. (Tính lưu động của vốn là điều cần thiết cho nền kinh tế toàn cầu.)
- Ce fauteuil roulant offre une grande mobilité. (Chiếc xe lăn này mang lại khả năng di động lớn.)
- La mobilité de ses idées le rend difficile à cerner. (Tính hay thay đổi trong ý tưởng của anh ta khiến anh ta khó nắm bắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Mobilité sociale": Di chuyển xã hội, sự thay đổi vị trí của một cá nhân hoặc nhóm trong cấu trúc xã hội.
- L'éducation est souvent un facteur clé de la mobilité sociale. (Giáo dục thường là yếu tố then chốt của di chuyển xã hội.)
"Mobilité professionnelle": Tính di động nghề nghiệp, khả năng thay đổi công việc, vị trí hoặc nghề nghiệp.
- Il envisage une mobilité professionnelle vers un autre secteur. (Anh ấy đang cân nhắc việc di chuyển nghề nghiệp sang một lĩnh vực khác.)
Biến thể và từ gần giống
Mobile (adj): có thể di động, linh hoạt.
- Un téléphone mobile. (Một chiếc điện thoại di động.)
Mobilier (adj): thuộc về động sản (có thể di dời); (nm) đồ đạc.
- Des biens mobiliers. (Những tài sản động sản.)
Mobilisable (adj): có thể huy động, có thể động viên.
- Des ressources mobilisables. (Các nguồn lực có thể huy động.)
Từ đồng nghĩa
- Déplacement: sự di chuyển.
- Souplesse: tính mềm dẻo, linh hoạt.
- Mutabilité: tính có thể thay đổi.
Từ trái nghĩa
- Immobilité: tính bất động.
- Stabilité: tính ổn định.
- Fixité: tính cố định.
Các cụm từ liên quan
Mobilité réduite: khả năng di động bị hạn chế (thường chỉ người khuyết tật).
- Un stationnement pour personnes à mobilité réduite. (Một chỗ đỗ xe dành cho người có khả năng di động hạn chế.)
Mobilité urbaine: sự di chuyển đô thị, giao thông đô thị.
- La municipalité améliore les solutions de mobilité urbaine. (Thành phố đang cải thiện các giải pháp di chuyển đô thị.)
danh từ giống cái
- tính chuyển động, tính di động, tính lưu động, tính động
- Mobilité d'un organetính chuyển động được của một cơ quan
- tính linh hoạt, tính hay thay đổi
- Mobilité de l'humeurtính khí thay đổi