fichiste
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người làm phiếu tư liệu: Chỉ một người chuyên thu thập, sắp xếp và lưu trữ thông tin, tài liệu vào các phiếu riêng biệt (thẻ ghi chú) để tra cứu. Đây là một phương pháp nghiên cứu và tổ chức thông tin truyền thống.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ce chercheur est un fichiste méticuleux. (Nhà nghiên cứu này là một người làm phiếu tư liệu tỉ mỉ.)
- Avant l'ère numérique, les bibliothécaires étaient souvent des fichistes. (Trước thời đại kỹ thuật số, các thủ thư thường là những người làm phiếu tư liệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "fichiste compulsif": người làm phiếu tư liệu một cách ám ảnh, quá mức.
- Il classe tout, c'est un fichiste compulsif. (Anh ấy phân loại mọi thứ, đó là một người làm phiếu tư liệu có tính ám ảnh.)
Biến thể và từ gần giống
Fichier (danh từ): hồ sơ, tập tin, cơ sở dữ liệu.
- Le fichier des clients est bien organisé. (Hồ sơ khách hàng được tổ chức rất tốt.)
Fiche (danh từ): phiếu, thẻ ghi thông tin.
- Il a rempli une fiche de renseignements. (Anh ấy đã điền một phiếu thông tin.)
Từ đồng nghĩa
- Archiviste: người lưu trữ, nhân viên lưu trữ.
- Documentaliste: chuyên viên tư liệu.
Từ trái nghĩa
- Désorganisé: người thiếu tổ chức.
danh từ
- người làm phiếu tư liệu