fichiste

Học thuật
Thân thiện
fichiste

Un fichiste organise des dossiers dans un bureau.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người làm phiếu tư liệu: Chỉ một người chuyên thu thập, sắp xếp lưu trữ thông tin, tài liệu vào các phiếu riêng biệt (thẻ ghi chú) để tra cứu. Đâymột phương pháp nghiên cứu tổ chức thông tin truyền thống.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ce chercheur est un fichiste méticuleux. (Nhà nghiên cứu nàymột người làm phiếu tư liệu tỉ mỉ.)
    • Avant l'ère numérique, les bibliothécaires étaient souvent des fichistes. (Trước thời đại kỹ thuật số, các thủ thư thườngnhững người làm phiếu tư liệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "fichiste compulsif": người làm phiếu tư liệu một cách ám ảnh, quá mức.
    • Il classe tout, c'est un fichiste compulsif. (Anh ấy phân loại mọi thứ, đómột người làm phiếu tư liệu tính ám ảnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Fichier (danh từ): hồ sơ, tập tin, cơ sở dữ liệu.

    • Le fichier des clients est bien organisé. (Hồ sơ khách hàng được tổ chức rất tốt.)
  • Fiche (danh từ): phiếu, thẻ ghi thông tin.

    • Il a rempli une fiche de renseignements. (Anh ấy đã điền một phiếu thông tin.)
Từ đồng nghĩa
  • Archiviste: người lưu trữ, nhân viên lưu trữ.
  • Documentaliste: chuyên viên tư liệu.
Từ trái nghĩa
  • Désorganisé: người thiếu tổ chức.
fichiste

Un fichiste organise des dossiers dans un bureau.

danh từ
  1. người làm phiếu tư liệu

Từ gần giống

Từ chứa "fichiste"