fizzing
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Sủi bọt, xèo xèo, xì xì: Mô tả âm thanh và hành động của một chất lỏng, thường là đồ uống có ga, khi giải phóng bong bóng khí nhỏ một cách nhanh chóng và tạo ra tiếng động nhẹ.
- Đầy năng lượng, sôi nổi: (Nghĩa ẩn dụ) Mô tả một người hoặc không khí tràn đầy năng lượng, phấn khích hoặc căng thẳng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The fizzing soda was very refreshing. (Ly nước ngọt sủi bọt rất sảng khoái.)
- We could hear the fizzing sound of the sparklers. (Chúng tôi có thể nghe thấy tiếng xèo xèo của que pháo sáng.)
- The atmosphere in the room was fizzing with anticipation before the announcement. (Bầu không khí trong phòng sôi sục vì mong đợi trước thông báo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "fizzing with excitement/energy/ideas": tràn ngập sự phấn khích/năng lượng/ý tưởng.
- The children were fizzing with excitement on Christmas morning. (Bọn trẻ tràn ngập sự phấn khích vào sáng Giáng Sinh.)
Biến thể và từ gần giống
- Fizz (động từ): sủi bọt, kêu xèo xèo.
- The lemonade fizzed in the glass. (Nước chanh sủi bọt trong ly.)
- Fizz (danh từ): tiếng xèo xèo, sự sủi bọt; (thông tục) nước ngọt có ga.
- The drink has lost its fizz. (Đồ uống đã hết ga.)
- Fizzy (tính từ): có ga, sủi bọt.
- fizzy drinks (đồ uống có ga)
Từ đồng nghĩa
- Bubbling: sủi bọt.
- Effervescent: sủi bọt; (ẩn dụ) sôi nổi, hoạt bát.
- Hissing: kêu xì xì (thường do áp suất hoặc nhiệt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "fizzing" với tư cách là tính từ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "fizzing".)