flânerie

danh từ giống cái
  1. sự đi chơi rong; thói thích chơi rong
  2. cuộc đi chơi rong; cuộc bát phố

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

flânerie
Une personne aime la flânerie dans le jardin public.