flacheux
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bị bóc vỏ (cây): "Flacheux" là một tính từ tiếng Pháp dùng để mô tả một cái cây đã bị lột mất lớp vỏ bên ngoài của nó.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Après l'incendie, de nombreux arbres sont restés flacheux. (Sau vụ cháy, nhiều cây cối vẫn còn bị bóc vỏ.)
- Le tronc flacheux était exposé aux intempéries. (Thân cây bị bóc vỏ đã phơi mình trước mưa nắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Un arbre flacheux": một cái cây bị bóc vỏ.
- Les bûcherons ont laissé derrière eux un arbre flacheux. (Những người tiều phu đã để lại phía sau một cái cây bị bóc vỏ.)
Biến thể và từ gần giống
- Flacher (động từ): bóc vỏ cây.
- Il faut éviter de flacher les jeunes arbres. (Cần tránh bóc vỏ những cây non.)
Từ đồng nghĩa
- Écorcé: bị bóc vỏ, bị lột vỏ.
- Dépouillé: bị lột, bị tước bỏ (lớp bên ngoài).
Từ trái nghĩa
- Écorcé intact: còn nguyên vỏ.
- Recouvert d'écorce: được phủ bởi vỏ cây.