flacheux

Học thuật
Thân thiện
flacheux

Un arbre flacheux se dresse dans la forêt.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bị bóc vỏ (cây): "Flacheux" là một tính từ tiếng Pháp dùng để mô tả một cái cây đã bị lột mất lớp vỏ bên ngoài của .
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Après l'incendie, de nombreux arbres sont restés flacheux. (Sau vụ cháy, nhiều cây cối vẫn còn bị bóc vỏ.)
    • Le tronc flacheux était exposé aux intempéries. (Thân cây bị bóc vỏ đã phơi mình trước mưa nắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Un arbre flacheux": một cái cây bị bóc vỏ.
    • Les bûcherons ont laissé derrière eux un arbre flacheux. (Những người tiều phu đã để lại phía sau một cái cây bị bóc vỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Flacher (động từ): bóc vỏ cây.
    • Il faut éviter de flacher les jeunes arbres. (Cần tránh bóc vỏ những cây non.)
Từ đồng nghĩa
  • Écorcé: bị bóc vỏ, bị lột vỏ.
  • Dépouillé: bị lột, bị tước bỏ (lớp bên ngoài).
Từ trái nghĩa
  • Écorcé intact: còn nguyên vỏ.
  • Recouvert d'écorce: được phủ bởi vỏ cây.
flacheux

Un arbre flacheux se dresse dans la forêt.

tính từ
  1. bị bóc vỏ (cây)

Từ gần giống