fallacieux

Học thuật
Thân thiện
fallacieux

Un argument fallacieux peut sembler convaincant à première vue.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Dối trá, lừa lọc: "fallacieux" mô tả điều đó bản chất lừa dối, được tạo ra để đánh lừa hoặc gây hiểu lầm.
    • Giảo quyệt, xảo trá: "fallacieux" cũng có thể chỉ một lập luận, lời nói haylẽ có vẻ đúng đắn nhưng thực chấtsai lầm hoặc dựa trên sự lừa dối.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Ses arguments sont fallacieux. (Những lập luận của anh ta thật dối trá.)
    • Il a utilisé un raisonnement fallacieux pour les convaincre. (Hắn đã dùng mộtlẽ xảo trá để thuyết phục họ.)
    • Une promesse fallacieuse. (Một lời hứa hão huyền/lừa lọc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "un sourire fallacieux": một nụ cười giả tạo, không chân thật.

    • Il m'a accueilli avec un sourire fallacieux. (Hắn đón tiếp tôi với một nụ cười giả tạo.)
  • "une apparence fallacieuse": một vẻ ngoài lừa dối, không đúng với bản chất bên trong.

    • La tranquillité du lieu avait une apparence fallacieuse. (Sự yên tĩnh của nơi này mang một vẻ ngoài lừa dối.)
Biến thể từ gần giống
  • Fallacieusement (trạng từ): một cách dối trá, giảo quyệt.

    • Il a agi fallacieusement. (Hắn đã hành động một cách giảo quyệt.)
  • Fallacieuseté (danh từ giống cái, ít dùng): tính chất dối trá, sự lừa lọc.

    • La fallacieuseté de ses propos. (Tính chất lừa lọc trong lời nói của hắn.)
Từ đồng nghĩa
  • Trompeur: lừa dối, đánh lừa.
  • Mensonger: giả dối, sai sự thật.
  • Tortueux: quanh co, không ngay thẳng (về lập luận).
Từ trái nghĩa
  • Véridique: chân thật, đúng sự thật.
  • Sincère: chân thành.
  • Loyal: trung thực, ngay thẳng.
fallacieux

Un argument fallacieux peut sembler convaincant à première vue.

tính từ
  1. dối trá, lừa lọc, giảo quyệt